CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

20.60
-0.05
(-0.24%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh705,625586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744440,635519,306392,124110,18673,184
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)705,625586,229541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744440,635519,306392,124110,18673,184
4. Giá vốn hàng bán310,070275,106262,822278,842270,188250,241253,654288,959263,131243,897233,115240,161192,08647,28942,766
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)395,555311,123279,063402,505298,381204,958230,320324,434330,242204,847207,520279,145200,03862,89730,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,4542,6571,5682,2581,7021,7273,5454,6133,3822,0089072,8128276,64615,390
7. Chi phí tài chính4,80710,89425,05748,61869,17582,89682,04996,323115,761121,699137,110166,073126,57532,56731,572
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9029,53223,99147,00067,06181,48181,76596,185112,401121,749136,158166,071125,31128,31931,572
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,51343,93736,75637,47734,61229,52333,55131,88129,00927,68625,82527,0387,9874,4883,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)334,689258,948218,818318,668196,29694,266118,264200,843188,85357,47045,49288,84566,30332,48710,578
12. Thu nhập khác2,6957,0761,22713,7288011,53637069876244227517618
13. Chi phí khác770199242,3134,7992,0346,8463,157968331319932336
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9266,8771,20311,415-3,998-498-6,477-2,458-892-88-317-658-33617618
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)336,615265,825220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,38245,17588,18865,96732,50411,196
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành68,75053,59729,52246,06428,21213,33914,99224,09125,7821,3941,79616,77115,0204,2352,799
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-726726
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)68,75053,59729,52246,06428,21213,33914,99224,09125,7821,3941,79616,77114,2944,9602,799
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,98843,37871,41751,67327,5448,397
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)267,865212,228190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,98843,37871,41751,67327,5448,397

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc