CTCP Vinatex Đà Nẵng (vdn)

47.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 4
2010
Qúy 4
2009
Qúy 4
2008
Qúy 4
2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn324,323331,444287,141348,628239,906224,115234,861220,212205,950213,791211,409134,316145,589101,16588,279101,406146,895115,735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,83942,10919,03227,38714,81313,1418,32826,27615,72812,08725,2726,8662,8403,1565,4203,1896,0894,524
1. Tiền35,33942,10919,03222,38714,81313,1417,62823,27615,66212,08725,2726,8662,8403,1565,4203,1896,0894,524
2. Các khoản tương đương tiền17,5005,0007003,00066
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,0002,500
1. Chứng khoán kinh doanh2,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn157,557157,787135,310171,81998,920134,58091,28786,24692,20191,66176,77660,54760,97136,85333,94131,28270,33953,527133,222
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng152,119152,210117,897158,80584,694121,14481,53886,04190,84286,52563,55258,38861,81535,69832,45531,83269,74251,055
2. Trả trước cho người bán5,7817,36912,96312,61015,08815,01810,9521,7911,7662,30213,7102,4591,3942,5512,9611,0437112,707
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,9211,4397,6453,6012,3341,6131,9931,2382,0295,7012,3802,4151,1451,452500386685476
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,265-3,230-3,196-3,196-3,196-3,196-3,196-2,824-2,436-2,866-2,866-2,715-3,383-2,848-1,975-1,978-799-711
IV. Tổng hàng tồn kho101,192118,266116,555138,36594,13764,530101,209100,40389,66590,490101,23660,79774,58853,91944,12163,94365,42153,872
1. Hàng tồn kho101,518122,273117,080138,68194,54764,556101,235100,42490,22690,848101,51260,79775,71454,42844,17364,03865,79154,340
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-326-4,007-525-316-410-26-26-21-562-358-276-1,126-508-52-95-370-469
V. Tài sản ngắn hạn khác12,73613,28216,24411,05712,03711,86414,0387,2868,35719,5538,1246,1074,6907,2384,7972,9925,0463,812
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,4871,4001,4301,6709541,0901,4841,4341,0141,2281,1821,2911,5259901,0176152,654446
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,17711,86914,8089,33611,02910,70412,4555,7307,23918,2266,8634,4892,5812,5772,4561,6431,1492,029
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước72137505471991231049980206959513318990119
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1224903,5751,1925451,1531,218
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,095138,719133,132145,598149,241157,392142,172168,213177,014149,08271,48972,01675,22369,41658,58872,18871,01078,013
I. Các khoản phải thu dài hạn2,7642,4602,4601,9041,3311,3311,3312,66233,744
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,7642,4602,4601,9041,3311,3311,3312,662
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định120,026118,862122,280133,988141,98876,27286,821156,846162,20969,90959,36163,06266,76560,81952,33750,50955,70265,946
1. Tài sản cố định hữu hình111,926110,233113,408124,939132,75266,70577,610147,423152,53360,01349,39356,09659,09252,89044,26646,31953,20163,161
2. Tài sản cố định thuê tài chính1993985967959941,1931,3921,5911,7891,9882,1872,3862,5852,783129323
3. Tài sản cố định vô hình8,1008,4308,4748,4528,4418,5738,0188,0318,0868,1067,9804,7795,2885,3445,2884,1902,3722,461
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,4549,8782,6412,4492,36378,25551,7302,7336,66676,0639,9795,8522,2582,2421,6296,474232
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,4549,8782,6412,4492,36378,25551,7302,7336,66676,0639,979
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,5234,8023,1423,0591,3987468593033033033033031,203603603603603603
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,3504,6242,9102,7771,095589556
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3033033033033033033033033033033033031,203603603603603603
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-130-125-70-21-146
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3292,7152,6084,1982,1617881,4315,6697,8362,8071,8452,7994,9965,7534,01814,60214,47311,464
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3292,7152,6084,1982,1617881,4315,6697,8362,8071,8452,7993,9774,8873,19814,60214,47311,464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại754771789
3. Tài sản dài hạn khác2659532
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,418470,162420,273494,226389,148381,507377,032388,425382,964362,874282,897206,333220,812170,582146,867173,595217,905193,748230,253
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả400,563399,702347,470412,909316,215299,950291,811308,173312,768294,338237,272175,039192,723144,071130,795160,103194,435168,401202,958
I. Nợ ngắn hạn368,628373,428308,855367,598258,079240,877232,343240,854240,195241,302218,939157,389164,700124,031122,799141,404173,336144,177153,870
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,359230,234181,460181,518156,856144,507119,283124,058132,296136,124137,336126,748112,62981,72879,45696,296136,585114,768133,222
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,72646,90144,70259,06233,90840,97329,53433,87441,97240,79721,8888,11517,33522,36122,70618,80630,13221,34512,139
4. Người mua trả tiền trước9,4364,3505762,021623751404408229943782316,2463633,09010,578658277223
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,8174,4725,03014,7637,1692,1234,3016,0994,5385,9167,1622,4819632,5166853257721,102408
6. Phải trả người lao động95,43271,77556,40479,75538,74334,20361,77963,32745,90839,78841,89013,4598,4136,56811,6658,276182101
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,0194,3285,0904,5265,5865,2897,9974,1666,5028,9103,4601,7043,4463,233790923543702,353
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,1335,3818,57819,5158,2096,1505,1126,5896,2386,6666,8684,7925,5357,4574,3776,0964,4716,2885,142
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,7065,9887,0156,4386,9866,8823,9332,3332,5112,15825766134-19630104175145281
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn31,93526,27438,61545,31158,13559,07359,46867,31972,57353,03618,33317,65028,02320,0407,99618,69921,09924,22449,088
1. Phải trả người bán dài hạn15,324
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác10101010101010101010101010101010101010
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn26,90521,06933,06740,80053,36755,77458,36965,73971,50652,70818,13117,12028,01320,0307,98618,68921,08924,21433,744
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,0205,1955,5384,5014,7583,2891,0891,5691,057318192519
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm9
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,85570,46072,80381,31772,93381,55785,22280,25270,19768,53645,62531,29328,08926,51116,07113,49123,47025,34744
I. Vốn chủ sở hữu74,83470,43972,78281,29672,91281,53685,20080,23170,17668,51445,60431,27228,06826,48916,05013,47023,44925,32644
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu32,98932,98931,42929,93929,93929,93929,93929,93929,93929,93920,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4231,4231,4891,5431,5431,5431,5431,5431,5431,5431,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,600
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183-183
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái276-3,248
8. Quỹ đầu tư phát triển22,40321,50621,50620,34020,16919,99517,91315,95413,58311,8707,2595,1913,7713,7713,7713,7713,7713,734
9. Quỹ dự phòng tài chính30314514514514514514544
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,51819,42919,89024,54715,95317,33626,18821,70918,17115,11114,3574,3612,310402-10,152-12,1391,36430
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-4,316-4,725-1,3495,1095,49112,9059,80011,2687,12210,2342,571425755869
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác212121212121212121212121212121212121
1. Nguồn kinh phí212121212121212121212121212121212121
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,418470,162420,273494,226389,148381,507377,032388,425382,964362,874282,897206,333220,812170,582146,867173,595217,905193,748203,002
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc