| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 706,829 | 634,678 | 677,794 | 449,765 | 513,605 | 705,643 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 651,171 | 571,191 | 587,252 | 388,864 | 441,944 | 616,500 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 55,462 | 63,244 | 90,423 | 60,333 | 71,661 | 89,114 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 9,957 | 9,082 | 9,543 | 4,177 | 4,345 | 9,530 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,397 | 18,188 | 21,246 | 12,414 | 9,230 | 12,065 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 11,062 | 13,563 | 11,162 | 10,198 | 7,147 | 11,083 |
| 9. Chi phí bán hàng | 35,146 | 33,095 | 46,503 | 41,501 | 42,531 | 50,329 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,065 | 19,181 | 19,442 | 15,869 | 13,375 | 23,570 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -474 | 1,994 | 14,457 | -4,768 | 1,603 | 12,681 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,739 | -761 | 14,766 | -3,709 | 1,875 | 12,509 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,424 | -2,522 | 11,536 | -5,469 | -519 | 10,714 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,800 | 3,937 | 11,918 | 2,012 | 1,276 | 14,360 |