CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh (ttt)

31.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh36,27560,16929,55232,01636,34459,43922,78223,24524,25655,70121,68722,68025,41973,43228,33327,13425,06065,9153,6691,236
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,2821,9611,0378546974201,2295485482177166186
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,99260,16927,59132,01635,30759,43921,92823,24523,56055,70121,26722,68024,19073,43227,78527,12924,57865,7373,5041,051
4. Giá vốn hàng bán23,94139,18828,19223,90429,11235,59524,19624,25823,48435,10531,53921,66624,95737,25232,16224,30918,64628,90217,71213,784
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,05120,981-6018,1126,19523,844-2,268-1,0137520,596-10,2721,014-76736,180-4,3772,8205,93236,836-14,209-12,733
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,4496,5376,7896,7676,6216,5596,5006,6146,5776,6046,7107,8358,0877,7277,5487,0977,0006,8406,7867,151
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5101,5954923755253643992414931,3931,6143081,3133,4425,7633,097453512975372
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2053,0083,3032,4463,3352,3803,4821,9752,9652,2363,2592,3882,9572,2421,8923,6092,6192,2162,4451,853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,78622,9152,39312,0588,95627,6593513,3853,19523,571-8,4356,1533,05038,224-4,4843,2119,85940,948-10,843-7,807
12. Thu nhập khác3,2223793,4651,7002,8046502,63652,8193212,098393,401181,09341,074198601265
13. Chi phí khác1,139301,9011239271851,04829889541,180231,383318241351400
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,0823501,5631,5771,8774651,589-241,931267917162,018187754833-153201265
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,86823,2653,95613,63510,83328,1241,9403,3615,12523,838-7,5186,1695,06838,242-3,7103,21510,69240,795-10,642-7,542
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,1984,6758142,7492,1895,6484106941,0494,790-1,4811,2561,0417,669-7206652,1618,181-2,591-1,486
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1984,6758142,7492,1895,6484106941,0494,790-1,4811,2561,0377,669-7206652,1618,181-2,591-1,486
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,67118,5893,14310,8868,64422,4761,5312,6664,07719,048-6,0374,9134,03130,573-2,9902,5508,53132,614-8,051-6,056
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,3604,3332,9262,7156,1251931361,1914,129-1,7671,1386559,059-1,793507-5,55221,013-5,824-2,434
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,31114,2563,1437,9595,93016,3511,3382,5302,88614,920-4,2703,7753,37621,514-1,1972,04314,08311,601-2,227-3,621

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,167508,398492,196498,781490,559474,441451,205471,024469,317485,971460,439466,311464,677464,265424,653441,854440,038430,474377,883404,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,49721,04829,72226,08513,24910,6387,27915,51813,25115,9328,95733,48514,43312,52512,67023,43348,54353,55861,67855,233
1. Tiền7,4973,5039,2022,5853,2492,6383,2791,4634,2512,9321,8327,0251,1233,0253,6706,4333,0433,0581,7481,933
2. Các khoản tương đương tiền2,00017,54520,52023,50010,0008,0004,00014,0559,00013,0007,12526,46013,3109,5009,00017,00045,50050,50059,93053,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn464,177442,51430,64029,14031,38531,88522,59525,89534,34537,92531,87019,99043,00053,03536,46547,46571,51558,4559,30512,120
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn464,177442,51430,64029,14031,38531,88522,59525,89534,34537,92531,87019,99043,00053,03536,46547,46571,51558,4559,30512,120
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,44532,138423,756432,132433,581417,764409,796417,772406,348417,825410,646404,680398,709388,345366,225362,896316,045313,373305,067332,794
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34,22030,88736,59943,18244,86935,42331,23930,77624,90625,87625,03924,04022,68418,5383,9896,2694,3205,9311,032642
2. Trả trước cho người bán1182214865498447538711,4421,5912,929793878283366465972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn380,000372,000372,000372,000372,000362,052362,052362,052359,052343,000343,000343,000343,000343,000303,000293,300293,300306,100
6. Phải thu ngắn hạn khác1,1071,0296,67116,89516,71110,2436,55724,94418,94329,35926,48436,19831,43323,87818,44212,7488,44313,77610,27025,080
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho7,9428,1017,8389,7039,1459,31710,52010,05012,39610,1338,2086,7045,5826,1018,1436,4601,0381,2481,4902,428
1. Hàng tồn kho7,9428,1017,8389,7039,1459,31710,52010,05012,39610,1338,2086,7045,5826,1018,1436,4601,0381,2481,4902,428
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1054,5962401,7213,1994,8381,0151,7902,9774,1557581,4522,9534,2591,1501,6012,8973,8403431,485
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,8894,3662401,7213,1304,6674381,3692,6144,050591,3292,6974,2593601,5962,8973,840481,123
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ577421362105699123256790295362
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước216230691716
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,15015,74416,74017,22418,16819,01919,05820,07320,05120,94821,65720,99722,49823,21024,06522,10623,67324,51927,71835,673
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,49013,86913,70214,33514,97615,56015,06615,75616,21017,20818,28618,39919,62120,27121,67419,65921,13722,08525,05032,773
1. Tài sản cố định hữu hình13,49013,86913,70214,33514,97615,56015,06615,75616,21017,20818,28618,39919,62120,27121,67419,65921,13022,06725,02332,734
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7172838
III. Bất động sản đầu tư8769481,0191,0901,1611,2321,3031,3741,4451,5161,5871,6581,7291,8001,8711,9422,0132,0852,1562,227
- Nguyên giá4,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,2474,247
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,370-3,299-3,228-3,157-3,086-3,015-2,944-2,873-2,802-2,730-2,659-2,588-2,517-2,446-2,375-2,304-2,233-2,162-2,091-2,020
IV. Tài sản dở dang dài hạn3418128129427
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3418128129427
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7839281,6791,7992,0312,2271,8772,1312,3962,2241,7849401,1481,045492505523349512673
1. Chi phí trả trước dài hạn7839281,6791,7992,0312,2271,8772,1312,3962,2241,7849401,1441,045492505523349512673
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN535,317524,142508,936516,005508,726493,460470,263491,097489,368506,919482,096487,308487,175487,476448,718463,960463,711454,993405,601439,733
NGUỒN VỐN507,230
A. Nợ phải trả28,08729,57130,67428,60032,19425,56023,78733,86634,79056,40650,58549,74842,25546,57339,09038,80541,08040,79223,73135,706
I. Nợ ngắn hạn27,86229,34630,44928,37531,96925,33523,78733,76634,69056,30650,48549,64842,15546,47338,99038,70540,73340,69223,63135,606
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,45612,0256,9406,7118,0467,51210,28417,73517,64433,92927,70019,03619,69921,64621,67013,06920,62522,87718,25727,796
4. Người mua trả tiền trước671225
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,09010,10312,12716,01014,01310,7607,4729,3968,14011,3608,65914,88612,95611,6318,44213,37214,14712,4416794,694
6. Phải trả người lao động2,1142,6265,4771,1544,3491983,5483,1734,1952347,2353,2732,0825697,6233,8362,0498082,445940
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8948621,6901,0259338601,4719827511,9313,8461,5401,5245,5735226,6351,8752,775221226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0631,4351806071,0121,177165531,0481,525163045754522321640021828075
11. Phải trả ngắn hạn khác6,1582,2073,2772,7823,5314,5177721,6932,6587,0632,76610,3445,0566,3284231,2771,3231,2441,4071,520
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn264328
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi878787878787224234254264264264273287301314342355
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn225225225225225225100100100100100100100100100347100100100
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác225225225225225225100100100100100100100100100347100100100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu507,230494,571478,262487,405476,532467,900446,476457,231454,578450,513431,511437,560444,920440,903409,627425,156422,631414,201381,870404,027
I. Vốn chủ sở hữu507,230494,571478,160487,291476,405467,761446,325457,068454,402450,325431,310437,347444,693440,662409,372424,636422,086413,554381,241401,565
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu45,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,70245,702
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu48,99349,00548,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,91648,916
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển50,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,76250,762
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối180,256170,945158,484165,682157,723151,793136,134143,936141,406138,520123,539127,810133,161129,784107,883118,221116,178111,50790,609105,574
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát181,516178,157174,296176,229173,303170,588164,812167,753167,616166,425162,391164,158166,153165,498156,110161,035160,528156,668145,253150,612
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1021141271391511641761882012132272412555205456476292,462
1. Nguồn kinh phí2512623503182,183
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định102114126139151163176188200213227241255269283297312278
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN535,317524,142508,936516,005508,726493,460470,263491,097489,368506,919482,096487,308487,175487,476448,718463,960463,711454,993405,601439,733
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc