CTCP Thủy điện Thác Bà (tbc)

32.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh138,502150,682132,030174,080155,049101,668136,343192,73298,768110,826109,43482,05082,789156,671187,844189,792180,972167,471110,67098,136
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)138,502150,682132,030174,080155,049101,668136,343192,73298,768110,826109,43482,05082,789156,671187,844189,792180,972167,471110,67098,136
4. Giá vốn hàng bán50,52645,27459,10269,80853,57540,48459,03958,17754,79138,57244,17744,55138,46046,52058,41351,73448,44446,20647,60745,822
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,976105,40772,928104,271101,47461,18577,304134,55443,97772,25565,25737,49944,329110,150129,431138,059132,528121,26663,06352,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9143,1444,6372,4121,7761,2814,1121,3124,1502,7152,7882,7203,6132,1514,6226,9442,1811,3771,9704,542
7. Chi phí tài chính3,0561,205-46532,6855639081,1731,4341,6891,9732,2302,4682,7013,0233,5144,1744,9515,3745,708
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7021,203-793385629069661,4181,68912,8442,2292,4682,7013,0233,5144,1744,9515,3745,708
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,6434,6093,7061,8276,087-927-992-205-122-295-1,434-296-411201-170108-186-4-17-4
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,01915,52322,36614,97813,06013,61821,47515,40313,46414,03420,38912,99314,11912,80528,22012,65612,30812,06318,81711,702
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,45796,43358,95193,47993,59347,35858,040119,08533,10658,95244,24824,70030,94496,995102,640128,941118,041105,62540,82539,442
12. Thu nhập khác1,2351,4471,1962,8131,8331311,055188150141554150437170500186196138926182
13. Chi phí khác1621081479671206153901191201154361674761445152,054290127538574
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0731,3391,0501,8461,713-484665693026118-17-3925-15-1,868-9311388-392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,53097,77260,00095,32595,30646,87458,705119,15433,13658,97944,36624,68330,90597,021102,625127,073117,947105,63541,21339,049
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,22115,9997,60714,23713,2556,8479,87219,8012,9068,6847,4491,3942,82817,75218,84122,04116,36317,2484,4105,298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại22222222222222222223-1,064
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,24416,0217,62914,25913,2776,8709,89419,8242,9288,7076,3851,3942,82817,75218,84122,04116,36317,2484,4105,298
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66,28781,75152,37181,06682,02840,00548,81199,33030,20850,27237,98123,28828,07679,26983,783105,032101,58588,38836,80233,751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,41310,66715,10715,75521,31611,1019,27914,76115,44311,11110,66812,80411,8837,5547,09510,53922,64614,60213,12718,628
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,87471,08437,26465,31260,71228,90339,53284,57014,76539,16127,31310,48516,19471,71576,68894,49478,93973,78623,67515,123

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn199,865258,735222,151277,841216,402225,875235,477386,655398,815347,505373,682374,994357,981436,948370,359429,431449,535352,844310,282291,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,96945,16880,302133,38165,04886,02494,333108,308115,397104,284128,30670,66774,24045,788109,112107,49793,97583,87894,60777,079
1. Tiền21,36145,16823,00230,38123,34841,73921,78353,90834,59756,68415,20615,21711,64023,78879,11223,99721,43538,02024,26518,814
2. Các khoản tương đương tiền6,60857,300103,00041,70044,28572,55054,40080,80047,600113,10055,45062,60022,00030,00083,50072,54045,85970,34258,265
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,05665,19555,69513,69513,69520,28521,99522,19525,69522,00010,00027,0205,80072,00095,50094,700169,629115,149102,12293,044
1. Chứng khoán kinh doanh13,69513,69513,69513,69513,69513,69513,69513,69513,695
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-722
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,08351,50042,0006,5908,3008,50012,00022,00010,00027,0205,80072,00095,50094,700169,629115,149102,12293,044
III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,901138,69180,142120,506123,193106,322110,056239,570247,326213,652219,430267,206272,712312,599157,022214,268169,636131,06486,91187,012
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng93,828133,36468,46949,765109,17796,896101,412122,696176,711152,375159,930198,106204,838240,689136,827192,423141,512125,30982,44280,815
2. Trả trước cho người bán6,3571,7444,3118,9239,2107,7327,225114,58470,34957,16853,77855,18851,31650,6713531,1601,0426454061,324
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,0004,5003,0005,00011,00015,00015,00017,00010,00020,000
6. Phải thu ngắn hạn khác8,0795,5593,65159,7994,3214,4724,5375,4923,4686,4533,7705,2424,3887,5364,47712,6659,6797,9567,4298,013
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,362-1,977-2,289-2,480-2,515-2,777-3,118-3,201-3,201-2,344-3,047-2,329-2,829-1,296-1,633-1,979-2,597-2,846-3,366-3,141
IV. Tổng hàng tồn kho5,3825,0995,0806,5608,8138,1465,34016,0079,7926,7425,5288,8364,2754,5864,0715,2764,4234,6614,2095,152
1. Hàng tồn kho5,3825,0995,0806,5608,8138,1465,34016,0079,7926,7425,5288,8364,2754,5864,0715,2764,4234,6614,2095,152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5574,5829333,6995,6535,0983,75257660582810,4181,2659531,9754,6537,69011,87218,09222,43329,420
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,4394,0245692,0123,3634,25822939135442846719373
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2391,6353,45988254,6537,69011,64917,58322,39429,420
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1175581261,687656840631852514009,9511,0648801,14922450839
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,431,0451,446,6691,431,1161,428,7931,421,6851,299,9971,284,3401,098,4801,118,9771,160,2791,162,2311,164,5151,183,7891,199,9671,224,1451,215,4201,214,6171,238,9451,263,4631,283,634
I. Các khoản phải thu dài hạn59,00060,50062,00030,00010,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn59,00060,50062,00030,00010,000
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,131,2681,135,1441,000,9961,007,452917,429928,381833,698841,073857,627874,469888,743887,823902,919916,483936,603952,482971,391991,3481,011,2841,030,563
1. Tài sản cố định hữu hình1,116,7381,120,430986,099992,371902,156912,917818,042825,226841,583858,197872,240871,089886,035900,044919,953935,779954,484974,235993,9641,013,029
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,53114,71414,89815,08115,27315,46415,65615,84716,04416,27216,50316,73516,88316,43916,65016,70316,90617,11317,32017,534
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,54414,465133,029121,761201,086102,864197,73810,7139,9689,46211,5529,8369,0386,5585,9823,4263,5293,2983,2981,602
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,54414,465133,029121,761201,086102,864197,73810,7139,9689,46211,5529,8369,0386,5585,9823,4263,5293,2983,2981,602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn233,604233,207171,098167,392165,566159,479160,406161,398161,603182,384163,470164,905165,201165,613165,412141,199116,591116,778116,782116,799
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh117,724115,197110,588106,882105,05598,96899,895100,888101,093101,21582,30183,73684,03284,44484,24360,03035,42235,60935,61335,630
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn60,51060,51060,51060,51060,51060,51060,51060,51060,51081,16981,16981,16981,16981,16981,16981,16981,16981,16981,16981,169
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-630
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,00057,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,62863,85266,99471,68875,60479,27382,4991,9992,3842,4732,8772,2672,8503,4354,1732,2422,9383,2563,7382,212
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3432,4483,2933,8693,6663,2162,3231,0031,3661,4321,8132,2672,8503,4354,1732,2422,9383,2563,7382,212
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8418638869089309529749961,0181,0411,064
3. Tài sản dài hạn khác1,8221,822
VII. Lợi thế thương mại54,62258,71862,81566,91271,00875,10579,20183,29887,39591,49195,58899,685103,781107,878111,975116,071120,168124,264128,361132,458
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,630,9101,705,4041,653,2671,706,6341,638,0871,525,8711,519,8171,485,1351,517,7921,507,7851,535,9131,539,5101,541,7691,636,9161,594,5041,644,8511,664,1521,591,7891,573,7451,575,341
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả167,669308,450178,138195,443207,962198,486154,979121,651188,392184,904196,804154,935180,483303,706220,195259,075358,476387,698294,792333,190
I. Nợ ngắn hạn89,489223,89799,375128,660150,467184,488141,801120,158172,054154,904151,80494,935105,483213,706115,19594,075202,578187,86982,96380,190
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,48815,76715,76712,50022,50030,84245,42160,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00015,00046,00045,00044,00012,329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,5939,43829,06727,05744,37626,42527,0149,8627,6241,8604,2892,1212,6891,3435,7783633355152,1851,266
4. Người mua trả tiền trước2,5262,4251,6222981714,1403,5974331454321,4781,5642,288855534
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,75626,97422,97641,54528,82810,5177,46934,76014,30313,0951,80917,60929,58124,43227,30060,58542,79326,09912,27647,649
6. Phải trả người lao động4,4054,64413,3596,9455,5524,6537,4634,2235,3184,16312,1986,4134,5673,94611,7246,4684,5764,30511,7484,601
7. Chi phí phải trả ngắn hạn24358557023,65910,9078621,3238009719841,3311,4131,5651,7441,9542,0203,4203,9974,3504,352
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn-1,3091,3092,6173,926
11. Phải trả ngắn hạn khác33,420160,45115,93714,54833,825104,16452,8539,24081,78767,71667,7795,4963,921118,3577,5716,694101,398101,3046,3546,776
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,0584,922778001,6923,0992591,2732,0532,9478001,8842,7263,7394361,4672,4924,3621,1962,683
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn78,17984,55378,76366,78357,49513,99813,1781,49216,33830,00045,00060,00075,00090,000105,000165,000155,898199,829211,829253,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn74,32680,42074,89262,50052,5009,2589,67910015,00030,00045,00060,00075,00090,000105,000165,000155,898199,829211,829253,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,8544,1343,8724,2834,9954,7403,4981,3921,338
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,463,2411,396,9541,475,1291,511,1911,430,1251,327,3851,364,8381,363,4851,329,4001,322,8811,339,1091,384,5741,361,2861,333,2091,374,3091,385,7761,305,6761,204,0911,278,9541,242,151
I. Vốn chủ sở hữu1,463,2411,396,9541,475,1291,511,1911,430,1251,327,3851,364,8381,363,4851,329,4001,322,8811,339,1091,384,5741,361,2861,333,2091,374,3091,385,7761,305,6761,204,0911,278,9541,242,151
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000635,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển302,058302,058302,058302,058302,058302,058302,058302,058302,058302,058302,058
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,823169,950231,120257,356192,04590,675139,008131,226110,15696,146123,485461,730451,245435,051462,587481,148386,655307,716397,180373,505
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát305,360289,947306,952316,777301,023299,653288,773295,202282,186289,677278,566287,845275,041263,158276,722269,627284,021261,376246,774233,647
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,630,9101,705,4041,653,2671,706,6341,638,0871,525,8711,519,8171,485,1351,517,7921,507,7851,535,9131,539,5101,541,7691,636,9161,594,5041,644,8511,664,1521,591,7891,573,7451,575,341
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc