CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

17.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,51511,00911,38212,54523,43925,30121,15119,57421,28121,09619,27721,36324,25831,89928,98629,34822,95628,91237,98932,028
4. Giá vốn hàng bán5,8785,3262,5113,34414,23816,96113,65611,13113,39512,85611,42519,56317,96524,90822,09921,31515,48522,70328,04423,463
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,6375,6838,8719,2009,2018,3407,4968,4427,8868,2407,8531,8006,1936,8336,8538,0337,4566,1389,9368,451
6. Doanh thu hoạt động tài chính8696708878577829398648787578651,1551,3971,3171,5561,3271,227735647563727
7. Chi phí tài chính2,4752,5202,5862,1842,1602,2082,2082,1841,9731,1631,1721,2421,3821,4911,6771,8011,139764880943
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4102,5202,5862,1842,1602,2082,2082,1841,9731,1631,1721,2421,3821,4761,5451,7931,131760873929
9. Chi phí bán hàng1,0415501,5331,3881,5882,4921,3372,4831,4081,7151,6621,7621,9272,3041,8202,0922,2403,5364,9044,512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4314,8082,89210,2959,4159,3248,5709,1598,8135,9387,1967,4717,1977,4147,0996,5407,6345,0206,7016,948
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,440-1,5252,746-3,987-3,181-4,746-3,756-4,718-3,552288-1,022-7,326-2,996-2,948-2,415-1,173-2,822-3,612-1,987-3,226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,384-1,6601,704-3,692-3,057-4,956-3,609-4,540-3,449411-546-6,967-3,141-2,784-2,250-1,165-2,689-3,554-1,514-964
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,436-1,7091,458-3,715-3,099-5,052-3,674-4,583-3,501310-654-7,069-3,246-2,877-2,324-1,252-2,749-3,649-1,537-1,019
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,923-8431,826-2,358-1,656-3,507-2,379-3,693-2,070252-280-6,774-2,730-2,438-1,908-797-1,955-3,711-911-627

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,94674,17978,27498,39898,154100,790105,291104,821116,12374,94684,22192,786116,474143,632149,811154,812171,24694,893104,916109,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,0204,4174,60818,66121,59934,90041,71640,88856,97610,48523,77536,21343,01545,84237,04636,71950,4074,82813,9717,028
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,20353,80048,50057,70052,50038,30038,50038,50038,20038,20038,50037,50037,50056,00064,50069,50069,50036,00030,50036,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,3476,12212,72212,94513,92516,55015,81515,29112,88716,39115,28913,11823,82027,47531,22127,69029,24227,80028,13226,763
IV. Tổng hàng tồn kho999341,2143,1011,7352,3521,9061,9161,4011,7339,44813,34816,29518,16621,86926,11331,95937,468
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3679,83112,4369,0588,9177,9397,5267,7906,1557,9535,2564,2222,6919677502,7372281523541,654
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn193,830191,309188,436187,127187,453180,307180,708174,953167,274149,303149,503133,797118,540122,826118,580119,741120,289122,209125,514127,753
I. Các khoản phải thu dài hạn9152902902902902902,2722,2726641121121621212121212121242
II. Tài sản cố định40,70541,586177,74344,75945,75346,89648,03448,65249,78750,94252,09853,25454,42055,60456,19457,47258,77460,08361,67763,034
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn151,110148,1707,750138,935136,572126,575122,387114,650105,73295,01194,07477,11760,67261,54555,93455,07553,63553,55853,40953,409
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5225872,2842,2842,4612,6242,6242,6242,8372,8542,9032,8542,9035,0215,1495,1495,1495,1496,2266,226
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5786753688592,3763,9225,3906,7558,2553833174095336441,2922,0332,7203,4074,1915,042
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN250,776265,488266,710285,525285,608281,096286,000279,774283,397224,249233,724226,583235,013266,458268,391274,553291,535217,102230,430237,166
A. Nợ phải trả149,469159,745157,248149,895146,263135,477135,328127,514125,57580,19389,92982,18383,54497,62996,685100,524116,62874,73883,82889,027
I. Nợ ngắn hạn125,246135,950133,406125,901122,227110,498111,588103,627101,77956,63166,41258,93060,88163,29764,03068,25585,03443,07951,22555,486
II. Nợ dài hạn24,22423,79523,84223,99424,03624,97923,74023,88723,79623,56223,51723,25322,66234,33332,65532,26831,59431,65932,60433,541
B. Nguồn vốn chủ sở hữu101,307105,743109,461135,630139,345145,619150,671152,260157,822144,056143,795144,400151,470168,828171,706174,029174,907142,364146,602148,139
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN250,776265,488266,710285,525285,608281,096286,000279,774283,397224,249233,724226,583235,013266,458268,391274,553291,535217,102230,430237,166
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc