CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (frt)

130.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,672,97215,161,53414,959,48713,147,23511,425,72411,699,60411,492,34010,409,5219,271,9699,067,7998,722,3858,265,6427,200,2947,787,2928,490,9147,736,2026,237,0407,812,5558,526,7125,019,530
2. Các khoản giảm trừ doanh thu46,97244,62446,72537,31835,37929,75844,69233,84232,45926,14432,37029,69029,48034,42433,09427,05423,84326,91949,29026,272
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,626,00015,116,90914,912,76213,109,91711,390,34511,669,84511,447,64810,375,6799,239,5109,041,6558,690,0158,235,9527,170,8147,752,8688,457,8207,709,1486,213,1967,785,6368,477,4214,993,259
4. Giá vốn hàng bán12,465,24812,121,98112,038,09410,570,4819,119,2459,345,3449,373,1878,485,4097,428,5207,234,3157,167,3926,864,6456,089,4806,566,4887,127,2116,512,5345,270,0006,552,8797,210,9754,298,601
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,160,7532,994,9282,874,6682,539,4362,271,0992,324,5012,074,4611,890,2701,810,9901,807,3401,522,6231,371,3071,081,3341,186,3811,330,6091,196,614943,1971,232,7571,266,446694,657
6. Doanh thu hoạt động tài chính170,882141,721104,53083,16562,20337,86736,29826,14419,21325,25832,91621,2969,50116,54434,14045,10744,02950,46963,41352,715
7. Chi phí tài chính210,505149,785106,49099,87993,66288,65378,94559,53354,68460,63164,31865,32976,23986,37677,61863,43760,60754,65746,18038,117
-Trong đó: Chi phí lãi vay210,142149,775106,47499,87993,66088,58478,88859,53354,56660,44363,90062,84872,77685,39375,70360,48948,99946,33739,96836,834
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,115,2631,998,4311,979,8901,789,8751,660,2651,588,1761,465,1391,319,8281,361,8551,380,3891,266,7851,029,101960,627913,156886,456865,251775,221732,370734,919443,603
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp447,032522,134475,037410,557373,675418,475405,399337,802320,141302,492318,212296,758256,147205,361287,661210,17695,858293,644134,332206,581
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)558,835466,299417,781322,289205,701267,064161,276199,25193,52389,086-93,7771,415-202,179-1,968113,015102,85755,540202,556414,42859,071
12. Thu nhập khác14,7648,7306,5647,2278,6607,46210,7655,3613,8334,1317,6874,9584,4015,0165,1823,9553,9053,2123,1811,909
13. Chi phí khác7,1213,4019,3304,5907,6952,0152,6937,52925,5804,46811,1245,0212,6129781,3461,0433921,81853774
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,6435,330-2,7662,6369655,4478,071-2,168-21,747-337-3,437-631,7894,0393,8372,9133,5131,3932,6441,835
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)566,478471,629415,015324,926206,665272,511169,348197,08371,77688,749-97,2141,352-200,3902,070116,851105,77059,053203,949417,07260,906
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành115,93797,03066,67959,04549,42659,72835,48631,67023,32528,0626,25814,37414,36220,06220,50311,52634,59580,96712,158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại211167476111,506
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)115,93797,03066,67959,04549,42659,72835,48631,67023,32528,0626,27914,37414,36220,17820,50312,27334,59581,57813,664
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)450,540374,599348,336265,880157,239212,784133,862165,41348,45260,687-103,493-13,022-214,7522,07096,67385,26646,780169,354335,49447,242
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát109,05187,24758,82547,14738,58244,82122,76324,50221,70921,923-2,6158,0643,8547,1452,130723934,768240-208
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)341,489287,352289,511218,733118,658167,963111,098140,91126,74338,764-100,877-21,086-218,606-5,07494,54384,54446,687164,587335,25447,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,325,90524,121,38621,787,05217,794,01316,455,13714,823,69214,026,15912,691,50310,592,99910,921,00111,415,30810,056,5257,687,7878,155,5589,421,9959,049,9739,299,43910,150,70810,176,6467,960,689
I. Tiền và các khoản tương đương tiền556,554644,9012,869,8521,162,2142,382,2073,391,1222,097,7872,169,613690,871870,876960,823541,305382,450686,823745,556407,960444,415919,1221,105,210348,801
1. Tiền556,554644,901385,252442,214399,207427,122475,787472,561500,871472,641514,818539,263379,510502,320450,488407,502443,099677,995679,939347,869
2. Các khoản tương đương tiền2,484,600720,0001,983,0002,964,0001,622,0001,697,052190,000398,235446,0052,0412,941184,503295,0684581,317241,127425,271932
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,811,4318,004,2615,929,0005,188,0003,570,000881,000986,000626,0001,250,0001,573,0001,194,0001,037,000342,000235,0001,119,0001,904,0001,947,0001,611,5001,820,5001,737,642
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,811,4318,004,2615,929,0005,188,0003,570,000881,000986,000626,0001,250,0001,573,0001,194,0001,037,000342,000235,0001,119,0001,904,0001,947,0001,611,5001,820,5001,737,642
III. Các khoản phải thu ngắn hạn717,178691,245728,878676,279561,723525,180417,127487,856628,976655,106394,464733,521512,071541,086606,203923,9591,483,6992,214,6581,984,6132,870,058
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317,571235,831233,091208,725203,931167,341176,151145,796146,088125,497126,026134,27587,24666,77289,62359,56074,51676,10479,904164,679
2. Trả trước cho người bán133,795127,46594,79251,45071,63751,14943,99871,296107,51771,54448,903107,469103,676181,892141,624135,260225,915175,235165,587122,239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100,00060,00040,00090,000895,0001,740,0001,560,0002,385,000
6. Phải thu ngắn hạn khác275,089337,227410,499425,840295,723316,257206,546279,715383,318365,972227,412442,179331,553302,805342,100639,926295,450230,747186,871258,467
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,278-9,278-9,504-9,736-9,567-9,567-9,567-8,952-7,948-7,908-7,876-10,403-10,404-10,382-7,143-787-7,182-7,428-7,749-60,328
IV. Tổng hàng tồn kho14,907,92214,447,61911,926,66310,509,1909,676,2609,765,87210,234,7349,116,6027,788,8067,537,0988,426,8617,289,9796,064,9206,303,1816,520,9385,458,0085,114,9085,114,6074,927,6342,833,513
1. Hàng tồn kho15,006,90514,549,60612,012,60510,588,4669,739,5819,825,67210,291,4739,167,5867,835,8897,577,1548,470,0797,334,7236,091,6106,348,8876,562,6725,505,4995,162,4735,164,5384,973,2492,869,271
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-98,983-101,988-85,941-79,277-63,322-59,799-56,739-50,984-47,083-40,056-43,219-44,743-26,690-45,706-41,735-47,491-47,565-49,932-45,614-35,758
V. Tài sản ngắn hạn khác332,819333,361332,659258,331264,947260,518290,510291,431234,346284,921439,160454,720386,346389,468430,297356,046309,417290,822338,689170,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn243,019229,448262,782227,892242,567229,035252,093226,139208,818205,669230,548240,316261,803239,211251,162231,661210,854181,522163,030133,090
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,71781,69247,6629,3901,31810,05116,87143,6183,73457,337186,402191,794102,837128,317157,021124,15298,331109,068175,42737,350
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước43,08322,22122,21421,05021,06221,43321,54621,67421,79521,91522,21022,61021,70621,94022,114232232232232234
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,935,5551,905,7801,927,1841,907,8501,871,6271,812,4421,806,3921,783,2491,733,8681,715,8841,683,1421,663,5331,490,7061,284,9091,042,320876,219718,708631,792564,140538,085
I. Các khoản phải thu dài hạn202,590198,794194,450193,688189,763184,956182,805183,270182,339183,547179,315180,012177,744176,022170,162159,646158,296143,235136,777130,147
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác202,590198,794194,450193,688189,763184,956182,805183,270182,339183,547179,315180,012177,744176,022170,162159,646158,296143,235136,777130,147
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,553,6981,553,6981,574,3181,555,7061,518,9221,453,9401,445,9831,430,2641,376,2131,347,4311,307,6371,263,676977,888920,258255,564172,973171,153171,096171,95358,790
1. Tài sản cố định hữu hình1,158,9791,169,8791,196,5401,205,8651,193,4541,147,5971,156,6761,156,8591,120,3281,105,7041,079,4961,074,012797,847750,31983,42219,78416,86916,50016,34716,746
2. Tài sản cố định thuê tài chính241,728
3. Tài sản cố định vô hình394,719383,820377,778349,840325,468306,344289,306273,405255,885228,141189,664180,041169,939172,142153,189154,284154,596155,60642,044
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,2151,4121,4128,23099877119,176137,6691,7961,79654,30954,34319,09891
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,2151,4121,4128,23099877119,176137,6691,7961,79654,30954,34319,09891
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác149,052151,875157,004158,456162,942173,546169,373169,715175,315183,908195,419200,670197,405186,832614,798489,291334,916298,362255,318236,044
1. Chi phí trả trước dài hạn149,052151,875157,004158,456162,942173,546169,373169,715175,315183,908195,419200,664197,399186,827614,784489,106334,732297,494254,448234,565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại666141841848688711,479
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại113,105
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27,261,46026,027,16623,714,23619,701,86318,326,76516,636,13515,832,55014,474,75212,326,86712,636,88413,098,45011,720,0589,178,4939,440,46710,464,3159,926,19210,018,14710,782,50010,740,7858,498,774
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả21,297,04620,513,29318,575,16516,058,88614,949,66814,303,53713,712,73712,483,74310,498,55810,857,02611,379,2799,924,6837,401,0757,389,0618,414,9797,985,0088,162,2298,933,8729,061,5117,154,993
I. Nợ ngắn hạn21,296,33720,512,60118,574,47416,058,34814,949,11514,302,98413,712,18412,483,19410,487,34410,856,49211,378,7239,924,1427,400,6007,388,6078,414,8847,984,8588,162,0798,933,7859,061,4227,154,892
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,075,06912,381,41810,051,5088,919,3479,312,8068,899,1138,800,3497,316,2766,149,6127,217,0458,108,2725,646,3514,217,0204,898,3355,363,3314,900,5375,282,5406,006,7916,047,4065,153,448
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,492,2365,950,4395,995,9654,944,3973,814,7793,890,5333,202,4403,502,8042,995,7962,586,3892,274,3313,176,8752,512,3541,938,1542,239,4992,243,3362,070,0222,067,5132,330,7151,446,884
4. Người mua trả tiền trước99,70055,73961,61563,94339,97935,86137,87048,63130,70529,88823,46471,09825,07726,31234,97536,95436,49447,20454,00633,198
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước276,439101,791244,716183,176137,433118,552124,544113,06579,22956,49639,71345,20531,72810,4823,12068,46849,17037,32029,51541,173
6. Phải trả người lao động1,238,908964,2011,331,6391,075,821924,601723,1531,034,444924,071773,353615,752669,094499,710388,851304,945535,695493,2345,6445,006118,9183,192
7. Chi phí phải trả ngắn hạn389,035398,979281,753352,661293,637255,874194,907245,786198,368189,642125,947177,552146,395135,141111,713104,544531,355594,194380,633293,082
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn624,739552,360498,506408,878307,497265,976219,923203,899162,16862,63913,6051,276227206322278258206206
11. Phải trả ngắn hạn khác86,60893,58894,76599,294109,116104,86289,016109,97495,59590,181113,316295,13268,08360,652112,206123,485172,558161,41085,21599,106
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,2455,9095,8285,0963,5343,3252,95618,0091,8407,78230426718736070,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,3588,1788,1785,7345,7345,7345,73467767767710,67710,67710,67714,02114,02114,02114,03714,14014,80914,809
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn70969169153855355355355011,214535556541475454951501508789101
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6776606605075225225225355355205415414754548787878787101
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3232323232323215151515963632
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn10,664
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,964,4145,513,8735,139,0713,642,9773,377,0962,332,5972,119,8141,991,0081,828,3101,779,8581,719,1711,795,3751,777,4182,051,4062,049,3361,941,1841,855,9181,848,6291,679,2741,343,780
I. Vốn chủ sở hữu5,964,4145,513,8735,139,0713,642,9773,377,0962,332,5972,119,8141,991,0081,828,3101,779,8581,719,1711,795,3751,777,4182,051,4062,049,3361,941,1841,855,9181,848,6291,679,2741,343,780
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,703,0181,703,0181,703,0181,703,0181,362,4241,362,4241,362,4241,362,4241,362,4241,362,4241,362,4241,362,4241,362,4241,184,7251,184,7251,184,7251,184,725789,818789,818789,818
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu85,133
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,012,3272,755,9712,468,4431,382,1911,504,051717,349549,386443,344302,339275,596236,832340,422362,890818,431823,506733,810649,2661,036,977872,390537,137
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,163,9361,054,884967,610557,768510,621252,824208,003185,240163,546141,838119,91492,52952,10348,24941,10522,64921,92621,83317,06616,826
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27,261,46026,027,16623,714,23619,701,86318,326,76516,636,13515,832,55014,474,75212,326,86712,636,88413,098,45011,720,0589,178,4939,440,46710,464,3159,926,19210,018,14710,782,50010,740,7858,498,774
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc