CTCP Cảng An Giang (cag)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,82610,76712,17214,0388,2739,0759,87810,2809,1398,79511,72918,07720,48116,36815,92923,46719,23216,68816,92110,510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,82610,76712,17214,0388,2739,0759,87810,2809,1398,79511,72918,07720,48116,36815,92923,46719,23216,68816,92110,510
4. Giá vốn hàng bán12,0888,69210,64411,2118,2238,4339,08110,4258,7248,53410,81214,80516,24613,97912,87116,89513,83911,72312,3068,052
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,7382,0751,5282,82651643797-1464152629173,2724,2352,3903,0596,5725,3924,9664,6152,458
6. Doanh thu hoạt động tài chính9006377076966636786917729911,0921,075990778721712712716603619667
7. Chi phí tài chính53-165-1059
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng181190208188231295317307345215262368310387354355350404331251
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1072,1982,2031,5982,1992,0542,0362,0022,6601,3551,5092,5412,2992,5802,3382,6452,3992,2202,2352,239
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,350325-1751,736-1,717-1,081-864-1,682-1,600-512211,3532,4042491,0794,2843,3602,9362,668634
12. Thu nhập khác60183,78942333
13. Chi phí khác489201332244515139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-489-20-160183,78991-2-44-515-13933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)862325-1951,735-1,717-480-8562,106-1,591-512221,3522,4042051,0793,7693,2212,9392,668637
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26075-2424-130-2855288491223226867682212544143
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26075-2424-130-2855288491223226867682212544143
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)602249-1711,711-1,717-350-8562,135-1,591-521681,0641,913-188532,9022,5392,7272,123494
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)602249-1711,711-1,717-350-8562,135-1,591-521681,0641,913-188532,9022,5392,7272,123494

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc