CTCP Cảng An Giang (cag)

6.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,82610,76712,17214,03838,37259,08374,99653,35157,13869,63666,33267,83782,245
Giá vốn hàng bán12,0888,69210,64411,21136,66250,39657,58439,73943,46755,58753,57952,60557,166
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,7382,0751,5282,8261,7098,68617,41213,61213,67114,04912,75415,23225,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,350325-1751,736-5,2273,9288,9726,2005,3655,1874,0553,86114,516
Tổng lợi nhuận trước thuế862325-1951,735-8203,9278,2756,2065,3715,2164,0503,98514,369
Lợi nhuận sau thuế 602249-1711,711-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ602249-1711,711-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Tổng tài sản ngắn hạn100,73696,88695,30990,92892,38295,30990,63477,95178,80273,19764,29658,28655,51749,47549,213
Tiền mặt28,10818,75916,33911,05911,38716,33910,8249,5469,50917,43510,2946,85138,39417,93112,820
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,91250,00050,00050,00050,00050,00052,00052,00050,00040,00040,00035,00015,00015,000
Hàng tồn kho1,5421,5251,6662,0752,0631,6662,5682,6033,9282,8892,0552,3782,6392,5452,465
Tài sản dài hạn47,84450,71053,30955,75654,59053,30957,48574,11478,67482,33489,23194,34296,425103,686112,540
Tài sản cố định42,36843,44845,15946,97345,58045,15949,08555,42662,09766,34673,19578,38381,91888,78195,491
Đầu tư tài chính dài hạn2,8502,8502,8503,1213,1212,8503,1213,1733,0082,9042,9123,3163,3303,2823,163
Tổng tài sản148,580147,596148,618146,683146,973148,618148,119152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753
Tổng nợ3,7323,3504,5243,6393,7574,5244,8975,2437,7847,0756,0225,7816,2007,6299,511
Vốn chủ sở hữu144,848144,246144,093143,044143,215144,093143,222146,822149,692148,456147,506146,847145,742145,532152,242

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.22K0.45K0.38K0.33K0.30K0.23K0.23K0.83K0.99K1.16K
Giá cuối kỳ7.90K7.17K7.42K21.13K77.91K77.89K106.64K14.37K11K11K11K
Giá / EPS (PE) (lần)31.99 (lần)16.31 (lần)54.95 (lần)234.44 (lần)260.33 (lần)461.76 (lần)63.28 (lần)13.33 (lần)11.06 (lần)9.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.84 (lần)1.67 (lần)1.37 (lần)5.47 (lần)18.82 (lần)15.44 (lần)22.19 (lần)2.92 (lần)1.85 (lần)1.60 (lần)1.48 (lần)
Giá sổ sách10.38K10.64K10.85K10.76K10.69K10.64K10.56K10.55K11.03K11.15K11.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)0.67 (lần)0.68 (lần)1.96 (lần)7.29 (lần)7.32 (lần)10.10 (lần)1.36 (lần)1 (lần)0.99 (lần)0.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.19%51.26%50.04%47.06%41.88%38.19%36.54%32.30%30.42%31.89%36.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.81%48.74%49.96%52.94%58.12%61.81%63.46%67.70%69.58%68.11%63.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn3.31%3.45%4.94%4.55%3.92%3.79%4.08%4.98%5.88%8.20%5.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu3.42%3.57%5.20%4.77%4.08%3.94%4.25%5.24%6.25%8.93%6.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn96.69%96.55%95.06%95.45%96.08%96.21%95.92%95.02%94.12%91.80%94.01%
6/ Thanh toán hiện hành2,471.61%2,082.58%1,240.39%1,364.60%1,185.18%1,158.77%985.39%782.46%624.93%485.15%734.23%
7/ Thanh toán nhanh2,401.58%2,013.04%1,178.56%1,310.74%1,147.30%1,111.49%938.55%742.21%593.63%471.14%706.66%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn295.17%255.04%149.68%325.04%189.75%136.20%681.47%283.58%162.79%158.88%160.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản25.91%38.85%47.62%34.30%37.22%45.62%43.66%44.29%50.85%56.65%62.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn42.34%75.80%95.17%72.89%88.87%119.47%119.48%137.11%167.12%177.64%170.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu26.79%40.24%50.10%35.94%38.74%47.42%45.51%46.61%54.02%61.71%66.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,427.65%1,936.07%1,465.99%1,375.53%2,115.18%2,337.55%2,030.28%2,066.99%2,319.11%4,160.53%3,227.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.73%5.24%8.37%9.95%8.03%5.93%4.80%4.62%13.85%14.45%15.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%2.03%3.99%3.41%2.99%2.71%2.10%2.05%7.04%8.19%9.72%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%2.11%4.19%3.57%3.11%2.81%2.19%2.15%7.48%8.92%10.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2%6%11%13%11%7%6%6%20%21%22%
Tăng trưởng doanh thu-35.05%-21.22%40.57%-6.63%-17.95%4.98%-2.22%-17.52%-13.36%-7.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-121.40%-50.72%18.28%15.72%11.07%29.56%1.69%-72.48%-16.98%-14.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.60%-32.64%10.02%17.49%4.17%-6.76%-18.73%-19.79%-30.79%39.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.45%-1.92%0.83%0.64%0.45%0.76%0.14%-4.41%-1.04%-0.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.59%-3.44%1.25%1.30%0.59%0.45%-0.80%-5.31%-3.48%1.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc