CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

11.60
0.05
(0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,35940,07223,42231,74118,56413,54517,82818,2409,8269,1358,2099,70920,66311,5649,19415,34615,8247,36715,85045,990
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)28,65617,5464,6237,03812,34515,43418,6918,97218,45820,00223,58826,15317,36512,77912,95313,64325,7165,22817,23521,433
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu60,28949,93343,87142,00341,33640,34044,62039,15931,70937,30236,95233,38337,76139,12739,18741,43941,48534,19729,28517,786
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán22,94035,24018,91614,62713,90917,25722,42617,23815,19521,32812,8519,23314,16315,57319,27227,29635,44125,01124,31616,529
Cộng doanh thu hoạt động123,385156,90097,969103,758100,43298,115122,10192,24889,73399,83887,29484,51295,18984,39186,059101,736123,96876,36290,936102,905
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)288,41753,05026,1266,79715,78519,1327,26910,7245,4112,0254,4876,6264,3937,87314,5418,90312,742136,52352,141
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9,63714,9017,9587,0975,6086,6228,1697,9456,4808,8985,8794,3666,0916,3967,83812,01317,27410,7119,8046,233
2.12. Chi phí khác21,73914,783-5283,613-2,1278,70113,5156,1074,8219,932-6,663-6,37411,35910,4569,1779,628-6,7198,49116,0853,044
Cộng chi phí hoạt động28,17534,44361,56437,6463,59233,22052,97422,18423,21225,7625,4816,90915,83822,69846,88938,24010,76331,150-68,16840,193
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay21,87110,7002,4258,6298,35510,0178,9136,8746,5705,8381,420
Cộng chi phí tài chính21,87110,7002,4258,6298,35510,0177,8267,9616,5705,8381,420
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN36,99326,01520,58118,50233,89617,41829,41218,35818,12134,65128,54523,59024,13124,05912,92720,37915,93430,59238,33322,048
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG36,47885,81613,44640,23454,65737,50632,92743,76741,92233,61251,85454,90255,32937,65326,25944,30997,36114,635120,78942,044
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ36,47886,07413,44440,35254,32037,50532,92743,79241,90733,53151,89054,98155,33037,66426,26361,15197,56629,756269,79542,119
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN29,04068,60911,74732,49143,10131,43725,11935,49533,95026,79741,58543,97744,30730,26421,54450,22778,89522,830257,15237,064

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc