| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 175,479 | 170,583 | 160,906 | 160,690 | 158,563 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 175,479 | 170,583 | 160,906 | 160,690 | 158,563 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 119,355 | 116,584 | 109,971 | 109,668 | 111,071 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 56,124 | 53,999 | 50,935 | 51,022 | 47,491 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,617 | 3,762 | 2,910 | 2,708 | 2,869 |
| 7. Chi phí tài chính | 412 | 344 | 493 | 305 | 340 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 175 | 216 | 257 | 298 | 340 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20,457 | 20,238 | 20,393 | 20,701 | 17,944 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 37,872 | 37,179 | 32,960 | 32,723 | 32,076 |
| 12. Thu nhập khác | 1,823 | 1,093 | 1,242 | 1,003 | 1,129 |
| 13. Chi phí khác | 1,637 | 737 | 1,179 | 789 | 551 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 186 | 356 | 64 | 214 | 577 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 38,058 | 37,535 | 33,023 | 32,937 | 32,654 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,620 | 7,507 | 6,611 | 6,587 | 4,421 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,620 | 7,507 | 6,611 | 6,587 | 4,421 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 30,439 | 30,028 | 26,412 | 26,349 | 28,233 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 30,439 | 30,028 | 26,412 | 26,349 | 28,233 |