Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh (tbw)

11.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,479170,583160,906160,690158,563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)175,479170,583160,906160,690158,563
4. Giá vốn hàng bán119,355116,584109,971109,668111,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,12453,99950,93551,02247,491
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6173,7622,9102,7082,869
7. Chi phí tài chính412344493305340
-Trong đó: Chi phí lãi vay175216257298340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,45720,23820,39320,70117,944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,87237,17932,96032,72332,076
12. Thu nhập khác1,8231,0931,2421,0031,129
13. Chi phí khác1,6377371,179789551
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18635664214577
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,05837,53533,02332,93732,654
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,6207,5076,6116,5874,421
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,6207,5076,6116,5874,421
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,43930,02826,41226,34928,233
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,43930,02826,41226,34928,233

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc