Ngân hàng TMCP Á Châu (acb)

21.30
0.80
(3.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Thu nhập lãi thuần26,905,69527,794,70224,959,57023,533,52918,944,79214,582,12312,112,16010,362,9208,457,7546,891,8895,883,5274,765,6334,386,4136,870,9286,607,5584,163,7702,800,528
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự58,755,82950,902,74952,346,79640,698,83433,713,81031,855,74828,317,52224,015,36220,319,63916,448,24914,081,79213,702,83215,205,07322,269,05525,460,93814,960,3369,613,889
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-31,850,134-23,108,047-27,387,226-17,165,305-14,769,018-17,273,625-16,205,362-13,652,442-11,861,885-9,556,360-8,198,265-8,937,199-10,818,660-15,398,127-18,853,380-10,796,566-6,813,361
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,146,7403,238,7852,922,3373,526,2442,893,9631,694,6541,896,4921,497,5261,188,331944,382745,226694,440770,420702,567825,532826,440869,636
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ5,196,1235,464,9584,945,7515,057,5594,026,4602,803,4842,708,7592,094,5991,574,6681,274,1311,020,989944,682996,643916,5951,138,535967,147987,982
Chi phí hoạt động dịch vụ-2,049,383-2,226,173-2,023,414-1,531,315-1,132,497-1,108,830-812,267-597,073-386,337-329,749-275,763-250,242-226,223-214,028-313,003-140,707-118,346
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,731,8861,170,7521,110,1051,048,369871,556687,187430,325241,390236,729230,096120,624183,634-77,616-1,863,643191,104422,336
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh474,316200,357168,383-387,873449,960166,50375,206-78,32925,30572,08314,544110,37369,992251,52470,924-19,24920,637
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư396,784450,3122,647,14020,648244,051732,11554,322168,534603,079-885,963-807,600230,647396,395-273,41082,52391,030551,718
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,023,287623,637863,371989,694139,463279,6501,500,1401,814,771891,642285,204242,48349,05931,8011,716-1,18149,970155,189
Thu nhập từ hoạt động khác2,228,6941,266,1321,197,2171,110,494703,159495,4591,546,1941,952,302952,439296,285275,511106,59876,73997,849203,147176,794187,587
Chi phí hoạt động khác-1,205,407-642,495-333,846-120,800-563,696-215,809-46,054-137,531-60,797-11,081-33,028-57,539-44,938-96,133-204,328-126,824-32,398
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần119,17536,21475,61059,45620,21219,07728,70826,38736,06924,81121,48522,51172,182145,046222,646186,613115,026
Chi phí hoạt động-10,924,359-10,902,603-10,874,286-11,605,045-8,229,776-7,624,268-8,307,596-6,712,217-6,217,359-4,677,889-4,021,683-3,863,607-3,759,397-4,270,661-3,147,466-2,160,020-1,809,462
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng22,873,52422,612,15621,872,23017,185,02215,334,22110,537,0417,789,7577,320,9825,221,5502,884,6132,198,6062,192,6901,890,1901,564,0674,499,0693,329,6583,125,608
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-3,334,748-1,606,285-1,804,231-70,814-3,336,109-941,153-273,821-932,411-2,565,343-1,217,587-884,455-977,289-854,630-521,391-296,376-227,410-287,444
Tổng lợi nhuận trước thuế19,538,77621,005,87120,067,99917,114,20811,998,1129,595,8887,515,9366,388,5712,656,2071,667,0261,314,1511,215,4011,035,5601,042,6764,202,6933,102,2482,838,164
Chi phí thuế TNDN-3,914,077-4,216,103-4,023,266-3,426,015-2,395,366-1,913,065-1,505,999-1,251,519-538,076-341,852-285,919-263,599-209,067-258,636-994,852-767,454-636,960
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-3,914,022-4,199,699-3,993,022-3,445,611-2,389,079-1,940,681-1,463,537-1,299,418-556,141-338,590-283,828-271,093-201,214-255,957-997,531-744,589-665,075
Chi phí thuế TNDN giữ lại-55-16,404-30,24419,596-6,28727,616-42,46247,89918,065-3,262-2,0917,494-7,853-2,6792,679-22,86528,115
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp15,624,69916,789,76816,044,73313,688,1939,602,7467,682,8236,009,9375,137,0522,118,1311,325,1741,028,232951,802826,493784,0403,207,8412,334,7942,201,204
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi15,624,69916,789,76816,044,73313,688,1939,602,7467,682,8236,009,9375,137,0522,118,1311,325,1741,028,232951,802826,493784,0403,207,8412,334,7942,201,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc