CTCP Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (vig)

4.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)8,99519,66516,53054,386403,120
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)13,22715,64312,7206055931623833354,96020,26111,607
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu120316052137892126344861,011
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,1103,1914,03910,00210,5033,1543,0924,3246,2005,7944,8453,6959531,59020,62126,00516,549790
Cộng doanh thu hoạt động39,36942,86841,38972,01311,6456,3295,9945,74710,1237,6219,71014,22112,54718,59765,667102,92253,03723,356
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,2874,4662,6103,9571,12219,680
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh175180334
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2,3343,2743,9476,9286,4782,7573,2874,3592,2362,031
2.12. Chi phí khác39110890113172182372724,3313,7747,122-5,4069,49069,176141,69253,02214,6067,892
Cộng chi phí hoạt động26,4318,4487,54912,6007,6394,1325,2915,2696,27826,4287,122-5,4069,49069,176141,69253,02214,6067,892
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay111,8682,24717571,149
Cộng chi phí tài chính26111,8682,24717571,149
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN11,29211,28210,21855,0666385,74624,589-8492,4245,330-4,4119,628-3,12912,67420,19321,89317,00715,340
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG2,37725,79731,0562,5391,180-3,221-23,5781,6691,165-25,0306,9999,9986,186-63,253-96,21828,00721,424500
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,54725,03531,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,0476,67110,0096,654-63,401-96,28326,83521,415503
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-1,46920,79331,0632,6481,424-3,496-23,9561,6391,162-25,0476,67110,0096,654-63,401-96,28320,18917,713470

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN216,417225,243198,088308,148208,073204,718203,783224,354225,717229,885278,738267,084
I. Tài sản tài chính155,918224,635170,385200,47896,20992,33592,668113,986115,458116,665164,559266,245
II.Tài sản ngắn hạn khác60,49960927,703107,670111,864112,382111,159110,368110,259113,220114,179839
B.TÀI SẢN DÀI HẠN149,153148,119149,7169,0967,2217,7988,3237,8228,3304,5434,7816,246
I. Tài sản tài chính dài hạn130,000130,000130,000
II. Tài sản cố định9,05510,43011,9461,7391,2791,8792,5061,9822223701,2342,849
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,240
V. Tài sản dài hạn khác10,0987,6907,7707,3575,9425,9195,8185,8394,8684,1733,5473,397
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428283,519273,330
C. NỢ PHẢI TRẢ8,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,90042,94539,437
I. Nợ phải trả ngắn hạn8,34916,55611,79012,29322,99221,63917,73314,35717,86718,90042,94539,437
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528240,575233,893
I. Vốn chủ sở hữu357,221356,807336,013304,950192,302190,878194,373217,819216,180215,528240,575233,893
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU365,570373,363347,803317,243215,295212,516212,107232,176234,047234,428283,519273,330
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc