CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

23.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,82525,14637,54739,07837,04225,72835,66439,46547,10721,95333,92737,82342,71126,19136,46641,96535,25515,70718,18615,567
2. Các khoản giảm trừ doanh thu396161930249
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,82525,14637,54739,07837,04225,72835,66439,46547,10721,95333,92737,82342,71126,19136,42741,96535,24915,54617,25615,317
4. Giá vốn hàng bán27,24416,39224,57630,67828,25217,76227,86731,39638,03414,98324,22829,86934,36716,89528,83334,42528,2339,70610,5249,430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,5808,75412,9718,4008,7907,9657,7978,0699,0736,9699,6997,9548,3449,2967,5947,5407,0165,8406,7325,888
6. Doanh thu hoạt động tài chính293,4177,8406,96318,58456,5316,7878,92013,18646,0999,6408,86811,74218,09828,0256,0247,9947,3045,8805,2555,978
7. Chi phí tài chính177426-652,939161-223211,37977268997
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,5781,4851,8141,6041,6511,7302,0821,7481,8941,5472,1891,7141,6931,7022,4771,5861,3891,2221,256987
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7902,2802,5182,2862,6942,2262,5572,2282,5232,0892,5852,1262,4771,9822,3661,9952,3031,8542,6311,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)297,45212,82815,17723,09560,97710,79712,14314,33950,75512,97313,63315,85622,49633,6177,39611,95310,6288,5667,8328,130
12. Thu nhập khác99617511115666612101286748161
13. Chi phí khác79826111225241281
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)39677111154055208-1362621-1161
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)297,45512,92415,25323,09561,08810,79712,15814,38050,81012,97313,84115,84322,49633,6237,42211,97410,6278,5677,8388,130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành48,6642,4733,2022,3922,4592,0501,9122,1242,3892,1932,4242,7152,8902,3312,2172,3041,9471,630-6241,807
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)48,6642,4733,2022,3922,4592,0501,9122,1242,3892,1932,4242,7152,8902,3312,2172,3041,9471,630-6241,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)248,79110,45112,05120,70358,6288,74710,24612,25648,42110,78011,41713,12819,60631,2915,2059,6708,6806,9388,4626,324
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)248,79110,45112,05120,70358,6288,74710,24612,25648,42110,78011,41713,12819,60631,2915,2059,6708,6806,9388,4626,324

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn906,399596,017580,531583,373633,624571,716556,256555,438605,224559,331546,714546,694557,471535,593498,790504,525520,157500,475407,863408,198
I. Tiền và các khoản tương đương tiền299,50491,27211,87112,96652,27123,29322,50033,23890,32623,23143,75324,34928,66018,94122,96829,00339,23127,34423,35216,701
1. Tiền9,40991,27211,87112,96615,10515,29316,50020,63816,62616,73136,15319,84920,36014,14121,40023,40323,51120,34412,3528,001
2. Các khoản tương đương tiền290,09537,1668,0006,00012,60073,7006,5007,6004,5008,3004,8001,5685,60015,7207,00011,0008,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn582,164465,073536,959534,664547,340514,233502,297491,770485,187493,561461,143477,243489,202475,868446,045439,804444,003444,940364,673361,311
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn582,164465,073536,959534,664547,340514,233502,297491,770485,187493,561461,143477,243489,202475,868446,045439,804444,003444,940364,673361,311
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,62836,56731,08232,71429,94630,84130,61227,36925,06637,96939,21041,83035,11336,71529,15432,67431,01325,64419,22827,812
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,13513,3279,55511,67412,13210,2629,6478,5249,1239,54211,46416,01012,05711,73811,72511,14013,3418,1734,0565,245
2. Trả trước cho người bán2,1322,593201,2681,1011,2164181,8811,2333,7431,3202301,9234,6583994,7692,59656983133
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác7,45520,74121,60119,86616,80819,45720,59617,01214,75824,73226,47425,63721,18120,36717,07816,81315,12516,95015,13722,435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-94-94-94-94-94-94-48-48-48-48-48-48-48-48-48-48-48-48-48
IV. Tổng hàng tồn kho7113973214644984533555216104953524925694383815212,330571364497
1. Hàng tồn kho7113973214644984533555216104953524925694383815212,330571364497
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3932,7092982,5653,5692,8974912,5404,0344,0742,2552,7803,9273,6312422,5233,5791,9762461,877
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,3932,7092982,5653,5692,8974912,5404,0342,3435232,7803,9272,0632422,5233,5791,9762461,877
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7321,7321,568
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn315,213330,971332,017332,830333,854334,967335,529335,500336,581337,686335,941335,599336,124336,186336,475336,983337,648337,709417,801418,896
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5031,5031,103240240240240240240240240640
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5011,5031,5031,103240240240240240240240240640
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,0793,1893,2993,4083,5183,6283,7383,8486,3846,5744,1774,2874,3014,7504,8614,9725,0895,2065,3235,440
1. Tài sản cố định hữu hình3,0793,1893,2993,4083,5183,6283,7383,8486,3846,5744,1774,2874,3014,7504,8614,9725,0895,2065,3235,440
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư35,88236,54737,21237,87838,54339,20939,87440,53938,77839,36339,94940,53441,12041,36341,94442,52543,10643,68844,26944,850
- Nguyên giá78,38478,38478,38478,38478,38478,38478,38478,38475,82475,82475,82475,82475,82475,23775,23775,23775,23775,23775,23775,237
- Giá trị hao mòn lũy kế-42,502-41,837-41,172-40,506-39,841-39,175-38,510-37,845-37,046-36,461-35,875-35,290-34,704-33,874-33,293-32,711-32,130-31,549-30,968-30,387
IV. Tài sản dở dang dài hạn271271271134134134
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang271271271134134134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn272,911287,647287,647287,647287,647287,647287,647287,580287,580287,580287,580287,580287,580287,580287,378287,378287,378287,378366,695366,957
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh271,038285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774285,774
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,8731,873
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-66-66-66-66-66-66-66-269-269-269-269-192
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn79,24079,310
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5701,8162,0882,3962,6452,9832,7702,0322,3352,6652,9972,8242,7492,2532,0531,8681,8351,1971,2741,009
1. Chi phí trả trước dài hạn1,5701,8162,0882,3962,6452,9832,7702,0322,3352,6652,9972,8242,7492,2532,0531,8681,8351,1971,2741,009
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,221,613926,988912,548916,203967,478906,683891,785890,938941,805897,016882,654882,293893,594871,779835,266841,509857,805838,184825,665827,094
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả179,72936,76932,78048,487120,46539,04632,89542,295105,41737,20633,62344,67969,10938,12932,90744,35570,32130,90725,32635,217
I. Nợ ngắn hạn172,99829,49625,49439,125111,44130,10026,39336,721100,01031,51927,99236,50160,85430,28825,12836,41862,26323,59618,24727,402
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả2,002
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,2001,2658432,1312,3271,8143447931,5311,1244451,2831,0401,4291,2731,6883,387385467324
4. Người mua trả tiền trước4779372,7521,4421,715382,0541,6142,994572,03810,0854,1831952,6953,615189217381
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,8363,0445,70413,98612,9192,7064,1659,0047,2382,5614,78411,5239332,6073,68911,1268,9101,8351,1328,747
6. Phải trả người lao động1,0298632,8699209508683,0049429228608759281,5579332,587837783735716638
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,3615,6397355,8232,2145,4476602,8591,8594,9992,8122,5724,3631,1072,4542,7234,0101,6464,523
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng4,655
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,4058,4796,0774,9946,2296,0235,1974,4144,6364,7544,7614,52938,4444,2224,3015,7753,3923,4613,3772,657
11. Phải trả ngắn hạn khác103,5118,9157,0976,07882,43010,52111,04814,53279,66113,42912,62911,80411,41910,0709,42636,70711,0468,1987,532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,138
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,6091,2122,1322,4412,9301,0061,9392,1222,5497971,6281,8241,1311,9062,4172,7461,9342,4942,599
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,7307,2737,2879,3629,0248,9466,5025,5745,4075,6875,6318,1788,2557,8417,7797,9378,0587,3127,0787,815
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,7307,2737,2879,3629,0248,9466,5025,5745,4075,6875,6318,1788,2557,8417,7797,9378,0587,3127,0787,815
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,041,884890,219879,767867,717847,013867,637858,890848,644836,388859,811849,031837,614824,486833,650802,359797,154787,484807,277800,339791,877
I. Vốn chủ sở hữu1,041,884890,219879,767867,717847,013867,637858,890848,644836,388859,811849,031837,614824,486833,650802,359797,154787,484807,277800,339791,877
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000748,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,232
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển33,44430,44030,44030,44030,44027,98927,98927,98927,98924,39024,39024,39024,39022,66822,66822,66822,66820,55520,55520,555
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối259,242110,581100,13088,07967,37690,45081,70371,45759,20186,22375,44364,02650,89861,78530,49325,28815,61837,52530,58722,125
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,221,613926,988912,548916,203967,478906,683891,785890,938941,805897,016882,654882,293893,594871,779835,266841,509857,805838,184825,665827,094
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc