CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

4.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN609,631477,319626,802602,183719,020537,320409,172418,234434,750344,302580,265477,924
I. Tài sản tài chính604,238474,393623,488599,724717,383536,628408,564417,157433,234343,371579,645476,870
1. Tiền và các khoản tương đương tiền71,64347,16723,86513,26140,22444,30921,7021,77142,963648224,054168,388
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)23,890135,7841,108157,7405,524151,435283711,896
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)11,43018,301
4. Các khoản cho vay501,808286,839537,989364,159611,862379,480271,318293,569282,140221,39788606
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-501-501-501-531-785-1,000-2,564
7. Các khoản phải thu4,7044,38879,92264,1682,2441,5242,1572,6791,5554,686
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14789157124123226202
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp6714211248923787405269137234,279209,487
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,193138455,19356,883111,563112,366119,204106,677106,674112,89689,540
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-19,922-55,000-1,405-2,329-7,090
II.Tài sản ngắn hạn khác5,3922,9263,3142,4601,6376936081,0771,5169306211,055
1. Tạm ứng58745042040431323253523692
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,817594539204998157307473837154321630
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn8009899895002347113111811646
5. Tài sản ngắn hạn khác2,7171,3361,3361,33611531471954038300425
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác38
B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,93730,27728,95930,97726,78927,36426,15825,90826,72724,56730,39836,425
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định5,7166,9128,24310,9776,7617,3376,0556,2146,5568,72515,68823,768
1. Tài sản cố định hữu hình4,9395,6546,4989,1006,3256,7005,0724,0753,2033,1014,3347,372
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7771,2581,7451,8774376379822,1393,3545,62411,35416,396
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang227
V. Tài sản dài hạn khác20,22123,36520,71520,00020,02720,02720,10319,69420,17115,84214,71012,431
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn254
2. Chi phí trả trước dài hạn80971527271032196943210142
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2212,55714,646
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00019,47519,47515,75612,234
5. Tài sản dài hạn khác5454
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868610,664514,350
C. NỢ PHẢI TRẢ403,106234,426311,751289,687531,180357,628229,422238,424256,466164,404396,707306,115
I. Nợ phải trả ngắn hạn403,052234,372311,697289,631531,123357,571229,282238,285256,185164,037355,327244,703
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn43,000
1.1. Vay ngắn hạn43,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7136769179232,1731,2244632861,106508230,146198,156
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính24242424
8. Phải trả người bán ngắn hạn8465431115530030021121,676
9. Người mua trả tiền trước4813715072077745
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,4972,1682,1842,74812,1772,6411,0506571,066535427596
11. Phải trả người lao động14,89811,08812,7482,5404,1751,1815,5202,5351,2261,6581,832
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2-4011121643
13. Chi phí phải trả ngắn hạn2,5044,9772,06913,08426,38510,91211,90814,68611,1629,1077,8102,959
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn381,575214,708305,295259,182487,152337,889214,285216,416239,514151,77567,38539,485
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi3843843843843843843843843857534,889
II. Nợ phải trả dài hạn54545457575713913928136841,38061,412
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn41,00061,000
1.1. Vay dài hạn41,00061,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn545454575757139139281368380412
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464213,957208,234
I. Vốn chủ sở hữu232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464213,957208,234
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,406,9001,406,9001,406,9001,406,9001,406,9001,406,9001,406,9001,406,900
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,266,6001,266,6001,266,6001,266,6001,266,6001,266,6001,266,6001,266,600
1.2. Thặng dư vốn cổ phần140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ49,56344,59944,59944,59944,59944,59944,59944,59944,59944,59955,52355,523
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp55,52355,52355,52355,52355,52355,52355,52355,52355,52355,523
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,0068,9708,9708,9708,9708,9708,9708,9708,9708,97053,56953,569
7. Lợi nhuận chưa phân phối-1,483,007-1,442,297-1,371,458-1,371,996-1,301,364-1,308,936-1,310,084-1,310,275-1,310,980-1,311,529-1,302,035-1,307,758
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1,454,710-1,432,070-1,371,390-1,372,135-1,301,169-1,308,427-1,309,858-1,310,252-1,310,980-1,309,798-1,302,035-1,307,758
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-28,297-10,227-69139-195-509-226-24-1,731
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868610,664514,350
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc