Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

15.75
-0.05
(-0.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,718,7899,130,6497,964,9497,102,0755,633,4094,139,0724,299,8103,064,0042,247,5422,411,5591,758,772
I. Tiền227,398329,566181,58491,6628,61312,08612,745156,25734,58740,778254,066
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)227,398329,566181,58491,6628,61312,08612,74521,2579,08712,77816,953
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền135,00025,50028,000237,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,093,0004,113,0003,507,0222,632,0832,986,5002,229,4942,679,6901,762,5361,366,6631,554,510848,547
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn84,206187,508163,3181,382,8431,571,330183,320
2. Đầu tư ngắn hạn khác5,093,0004,113,0003,521,6882,632,0832,986,5002,151,7002,499,0001,657,500680,431
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-14,667-6,412-6,818-58,282-16,179-16,819-15,203
III. Các khoản phải thu1,217,169682,870862,2491,012,376601,276660,886781,405552,971391,861437,130394,331
1. Phải thu của khách hàng314,357118,996131,113423,642144,476176,732344,637239,770141,264181,630165,625
2. Trả trước cho người bán690,611342,219434,878359,586247,182300,681223,910156,314115,841127,226115,044
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác222,177230,463305,987238,700220,108194,147222,895165,583140,692134,021118,896
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-9,976-8,808-9,729-9,552-10,490-10,675-10,036-8,696-5,936-5,747-5,235
IV. Hàng tồn kho7877688231,4571,8862,5512,6913,56212,53014,6108,214
1. Hàng tồn kho7877688231,4571,8862,5512,6913,56212,53014,6108,214
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác4,180,4354,004,4443,413,2713,364,4962,035,1341,234,055823,278588,678441,900364,531253,615
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn1,478,6821,303,6021,245,4981,194,222592,949245,38481,46267,14269,48658,80162,866
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,4157,56117,98121,92132,69426,9424,9614,8439,4119,1054,065
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9634,5203,97511,9311,6461,4274001,3144,0731,552743
7. Tài sản ngắn hạn khác2,697,3752,688,7612,145,8172,136,4221,407,845960,302736,455515,380358,931295,073185,940
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,459704,297854,2161,443,238934,0481,411,772614,041613,560765,939538,340496,553
I. Các khoản phải thu dài hạn17,93617,01815,02315,63516,21613,14112,09612,49112,80711,9039,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác17,93617,01815,02315,63516,21613,14112,09612,49112,80711,9039,480
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định178,727138,69184,04979,44181,14777,40778,90673,25098,793106,854100,810
1. Tài sản cố định hữu hình71,27583,93146,46352,36958,77258,43259,63955,67481,70289,73483,656
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình107,45254,76137,58727,07222,37418,97519,26717,57617,09217,12017,154
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang350,934385,512372,908345,963349,935346,003341,067346,963296,371296,006239,317
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,000365,000979,000422,674928,445128,440128,440300,000100,000130,000
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn7130,007
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác150,000365,000979,000433,440928,445128,440128,440300,007100,007
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,766-7-7-7-7
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn7,86213,07617,23623,19964,07746,77653,53152,41657,96723,57716,947
1. Chi phí trả trước dài hạn7,85513,07617,23622,91563,82446,77653,53152,41657,96723,57716,947
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi7285253
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,8992,255,325
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ8,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,9241,697,484
I. Nợ ngắn hạn2,574,2012,419,5472,460,9242,403,3201,606,3721,444,7821,228,549903,503491,280782,852653,178
1. Vay và nợ ngắn hạn68,39180,619204,372233,003207,091
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán695,167446,151531,269458,646259,648296,014272,425216,795151,221140,19789,899
4. Người mua trả tiền trước24,87810,89721,29724,01219,49222,12731,72333,9576,5455,67310,537
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,07463,75265,59745,82539,36544,97136,71616,99820,01526,00223,227
6. Phải trả người lao động205,524116,777123,20593,999108,020137,316106,10960,77328,02856,27743,205
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác1,573,5581,781,9701,719,5561,780,8381,179,847944,354713,185494,36181,099321,701279,218
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn788,849379,070177,349142,245107,08787,89059,31344,33847,45152,64655,270
1. Vay dài hạn4,0008,00012,000
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác788,849379,070177,349142,245107,08787,89059,31344,33843,45144,64643,270
III. Dự phòng nghiệp vụ5,177,0464,862,4994,042,1824,039,4133,086,1182,462,4872,125,6331,718,4331,572,8451,248,699981,548
1. Dự phòng phí3,344,4093,259,2362,943,3182,786,0022,142,3471,571,7241,296,1351,004,045954,617848,412723,624
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,680,3201,478,819888,2671,066,765784,648754,102714,268617,388535,677317,894189,831
4. Dự phòng dao động lớn152,317124,444210,596186,645159,123136,661115,23097,00082,55282,39368,092
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác98,00134,71052,41257,4239,0948,29616,13122,23111,63011,7277,488
1. Chi phí phải trả98,00134,71052,41257,4239,0948,29616,13122,23111,63011,7277,488
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797550,078
I. Vốn chủ sở hữu2,627,7242,130,2502,081,2591,892,4991,747,2851,535,1001,479,689988,409883,030846,797550,078
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,115,0351,726,7251,726,7251,644,5001,430,0001,300,0001,300,000840,000800,000800,000500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc101,11684,87172,94658,91950,94439,75330,05722,96817,56315,35211,840
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối411,574318,654281,588189,081266,341195,347149,632125,44065,46731,44638,238
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác8,4268,8695,03810,41511,50012,2894,537651
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,4268,8695,03810,41511,50012,2894,537651
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ7,2447,1787,764
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,8992,255,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc