CTCP In Số 4 (in4)

39.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2012
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
Qúy 2
2010
Qúy 1
2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,8388,8977,4685,9387,285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,8388,8977,4685,9387,285
4. Giá vốn hàng bán10,6337,8406,6525,1356,363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2051,057816803922
6. Doanh thu hoạt động tài chính588601526350304
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp580701478480474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,214957864673752
12. Thu nhập khác373387
13. Chi phí khác41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)332387
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,2141,2891,251978752
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành303322313244188
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)303322313244188
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)910967938733564
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)910967938733564

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
Qúy 4
2010
Qúy 4
2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,51040,80831,08823,20220,64116,96616,516150,61996,17850,65929,14626,09424,65924,41930,39431,54923,01621,17021,54417,710
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,03822,10922,58615,63017,08611,59811,737145,90892,55145,44326,14722,19018,92819,37420,61218,36319,14318,40515,58513,770
1. Tiền3,5385591,1361609861,5982,2371,0081,0511,4433,6471,1909281,8742,1123631,1431,9055852,770
2. Các khoản tương đương tiền29,50021,55021,45015,47016,10010,0009,500144,90091,50044,00022,50021,00018,00017,50018,50018,00018,00016,50015,00011,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,1007,1006,5005,0001,7001,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,1007,1006,5005,0001,7001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5009,4743142352213,1573,7353,9573,1252,8572,0712,4115,0212,0776,6709,0013,2882,0704,4493,477
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12244282828282,0921,4831,3582,3521,7742,5724,9861,9096,6518,9312,2461,0253,3381,784
2. Trả trước cho người bán849,284522179005035351,0001,0001,0001,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3221743102332213,1571,6692,4858955332971,0431,0001,1331,0201,0714245111693
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28-1,254-1,000-1,000-1,000-1,000
IV. Tổng hàng tồn kho10,7572,1251,6882,3361,6341,2121,0017545028979181,3956902,9131,6603,3425856951,490383
1. Hàng tồn kho10,7572,1251,6882,3361,6341,2121,0017545028979181,3956902,9131,6603,3425856951,490383
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác116431,462109820561,4538432080
1. Chi phí trả trước ngắn hạn43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,46210856650
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước116
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác908038432080
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,40533,74835,13735,66532,95831,06232,49933,97633,65632,9382,6443,4123,8634,4791,8122,0572,5752,8693,1344,528
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn869
5. Phải thu dài hạn khác635635635635869-8698698691,0001,0001,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-635-635-635-635-869-869-869-1,000-1,000-1,000
II. Tài sản cố định51,83830,14032,92834,03631,75831,06232,49933,97631,00332,9382,6443,4123,8634,2791,8122,0572,5752,8693,1344,358
1. Tài sản cố định hữu hình37,82815,47917,61518,07115,14213,79414,57915,40511,78013,0632,6443,4123,8634,2791,8122,0572,5752,8693,1344,358
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,01014,66215,31315,96516,61717,26817,92018,57119,22319,875
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,653
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,653
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,2502,6201,5501,3001,200170
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,2502,6201,5501,3001,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,317988658329200
1. Chi phí trả trước dài hạn200
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,317988658329
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN112,91674,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,79029,50628,52228,89832,20733,60525,59124,03924,67822,238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả42,98715,61413,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,4557,3307,0567,78410,60213,4096,4834,8176,3944,414
I. Nợ ngắn hạn32,02713,61411,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,4557,3307,0567,78410,60213,4096,4804,8126,3944,389
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,8753302406061821871151451512113536823491,6754,6028,6112005651,398351
4. Người mua trả tiền trước3271205423121498015840
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,3341,7951,8941,2461,2091,0551,1791,2535843242331833074872,685988855589357295
6. Phải trả người lao động12,1285,7115,3654,7714,5444,2874,1833,6223,5453,6943,5483,6923,9103,4831,9372,1894,0032,2102,9961,952
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,5974,9383,2921,6464124031425
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1079372,0512,6972,0032,011110,00360,10450,136142120109226151100220176158160
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4258317911,1603,0493,0844,4153,5863,3802,7562,8662,2641,9861,7541,2261,5211,2031,2331,4851,605
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn10,9602,0002,0002526
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,0002,0002,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,960
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2526
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,92958,94252,60547,38841,88537,34336,90765,94362,02926,47624,33522,17621,46621,11521,60520,19619,10919,22218,28417,823
I. Vốn chủ sở hữu69,92958,94252,60547,38841,88537,34336,90765,94362,02926,47624,33522,17621,46621,11521,60520,19619,10919,22218,28417,823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển13,59410,5567,9475,7575,7575,7575,7575,7575,7575,7575,7573,2483,2483,2483,2483,2483,2483,2483,2483,248
9. Quỹ dự phòng tài chính2,5092,0591,6591,2891,289864864864584
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,6533,9301,633
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,68232,45631,02529,63124,12919,58619,15048,18644,2728,7196,5794,4194,1604,2085,0683,6602,9973,1102,1721,992
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN112,91674,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,79029,50628,52228,89832,20733,60525,59124,03924,67822,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc