CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

17.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn597,226781,2811,116,802689,369597,245797,410824,648573,406563,404778,072642,161456,189463,837850,991762,865464,012427,154727,201619,678396,954
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,994232,664270,071283,763435,968133,45141,34386,770222,438197,916101,631119,038193,464229,520151,61259,257196,910251,119168,25093,774
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,409135,294136,298119,68830,18894,610104,610218,303208,303666621212828191915
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,657300,784512,84374,50727,386417,331400,59737,51731,636438,990298,31858,68284,642457,651317,71786,63091,081317,427287,42575,344
IV. Tổng hàng tồn kho79,086108,484192,002196,96998,762147,618270,860211,76395,035136,081229,666257,591170,647158,859278,758307,382129,930154,862153,803210,976
V. Tài sản ngắn hạn khác3,0814,0545,58714,4424,9404,4007,23719,0525,9925,07912,54020,87315,0774,94114,75710,7159,2053,77510,18116,845
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,40267,40566,99670,15471,22373,22471,59572,59372,89473,16575,72777,30479,66278,05976,07477,17577,74077,42278,56780,024
I. Các khoản phải thu dài hạn4747424242157342497382497382382382382382382382382382382
II. Tài sản cố định5,1095,5655,7825,8585,9236,3365,1393,5943,8154,0024,2824,5614,6544,8092,3342,4782,4622277132
III. Bất động sản đầu tư39,26040,13341,00541,87742,75043,62244,49545,36746,24047,11247,98548,85749,73050,60251,47452,34753,21954,09254,96455,837
IV. Tài sản dở dang dài hạn300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,00920,14519,49521,33221,12822,37520,29922,09621,50321,43621,00921,43520,85722,11221,71021,77620,83121,52721,10120,686
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9761,5156721,0431,3817331,3201,0389541172,0702,0704,040154173193217139154168
VII. Lợi thế thương mại6301,2601,8892,519
TỔNG CỘNG TÀI SẢN663,628848,6861,183,798759,522668,468870,634896,242645,998636,298851,237717,887533,494543,499929,050838,939541,186504,895804,623698,244476,978
A. Nợ phải trả169,943378,508715,803294,160207,891413,721463,413226,790218,409438,606328,432174,791166,782562,050492,835226,940173,058471,281374,218184,720
I. Nợ ngắn hạn154,208377,258714,553292,863206,594412,424462,117225,510217,129437,082326,908173,057165,048559,809490,625225,065170,921469,216371,929182,094
II. Nợ dài hạn15,7351,2491,2491,2971,2971,2971,2971,2801,2801,5241,5241,7341,7342,2402,2111,8752,1362,0642,2892,626
B. Nguồn vốn chủ sở hữu493,685470,178467,995465,363460,578456,913432,829419,208417,889412,631389,455358,702376,717367,000346,104314,246331,837333,342324,026292,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN663,628848,6861,183,798759,522668,468870,634896,242645,998636,298851,237717,887533,494543,499929,050838,939541,186504,895804,623698,244476,978
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc