CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (arm)

45.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,51978,18082,47487,68473,45650,526124,94660,16848,91595,83074,54947,44238,71943,55954,36752,63845,35028,03547,91718,760
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,51978,18082,47487,68473,45650,526124,94660,16848,91595,83074,54947,44238,71943,55954,36752,63845,35028,03547,91718,760
4. Giá vốn hàng bán137,97565,94269,92477,96664,18242,275114,46551,46141,05586,44367,16938,16729,52336,55246,47945,16537,89823,02040,26815,132
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,54312,23912,5509,7189,2748,25110,4828,7077,8609,3877,3799,2749,1967,0077,8887,4737,4525,0157,6493,628
6. Doanh thu hoạt động tài chính782482147871,158773209551251146595103148319111883525123
7. Chi phí tài chính7221,822851798645768801761581792589227184139156194159100300306
-Trong đó: Chi phí lãi vay9309124193953594234904243947675161281701339118712699295300
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6411,8773,9311,4571,9851,5511,6761,7161,7891,4201,3681,1931,5871,3591,4921,1761,0187341,099526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2786,5955,9735,7055,5765,0126,8494,8484,2395,6775,9145,1965,3984,6605,3985,6935,6923,7024,6322,848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6842,4281,9421,8462,2261,6931,3651,4371,3771,612-4262,7542,1309961,1615226725141,64271
12. Thu nhập khác15511554339694913734886420122313
13. Chi phí khác751401616310201527311951061-101341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8-255-12-13365929122-270-7-13-4220012-113-28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,6922,4281,9171,8502,2141,6801,4021,4961,4061,734-6962,7472,1299991,1187226845031,64543
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,062506512375478363293313297362-6356343821324815214211114516
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,062506512375478363293313297362-6356343821324815214211114516
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6301,9221,4051,4751,7361,3171,1081,1841,1081,372-6322,1841,6917868705705423921,50027
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6301,9221,4051,4751,7361,3171,1081,1841,1081,372-6322,1841,6917868705705423921,50027

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn285,340320,172225,077173,285147,524137,138163,329163,810140,615159,324176,612158,036155,620115,121107,527114,374104,90286,349108,460128,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,80322,9329,00029,86514,36212,55426,11327,20711,43627,0427,55621,6204,4766,9387,9359,22720,37212,3608,0776,325
1. Tiền13,80322,9329,00029,86514,36212,55426,11327,20711,43627,0427,55621,6204,4766,9387,9359,22720,37212,3608,0776,325
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,4301,7501,750
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,4301,7501,750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,362232,853200,817132,010111,81999,963113,776124,399118,558122,789155,708126,245144,076100,72989,25297,30774,56661,90486,013108,974
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng91,45949,16245,51042,68142,37728,39643,64235,48732,08939,72248,22532,09619,84120,54126,38225,91724,55917,74145,11743,684
2. Trả trước cho người bán74,17972,80374,76336,60921,55511,65612,35328,31820,51016,19751,52340,55731,7578,53810,79710,55310,6368,0595,80424,717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác69,816111,97981,63653,47348,64060,66358,53460,59365,96066,87155,95953,59392,47871,65052,07360,83739,37136,10435,09340,574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,092-1,092-1,092-753-753-753-753
IV. Tổng hàng tồn kho31,80055,76914,51111,24721,11422,06820,98111,95510,1778,94612,3839,7366,6256,8739,9487,6429,63511,15813,81012,953
1. Hàng tồn kho31,80055,76914,51112,32722,19422,06820,98112,52910,7519,52012,95710,3107,1997,44710,5227,6429,63511,15813,81012,953
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,080-1,080-574-574-574-574-574-574-574-574
V. Tài sản ngắn hạn khác5,3756,188749163228803710249443548965435443581392198329927560190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn118222751301953764221741151645117041153216816829237148156
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,3843,045473333342766832323245126531312232929282827
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,8733,121631994804808
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác485
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,7286,0536,3696,2936,7417,2687,8277,4998,2339,15610,09410,7679,96510,74211,92612,58310,92310,45811,45410,990
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,0035,2475,6595,6346,0336,1196,5216,0596,6767,2977,9328,6797,8458,4229,0009,5197,2985,9726,0645,079
1. Tài sản cố định hữu hình4,8645,0395,3805,2855,6155,6305,9625,4315,9786,5297,0947,7716,8677,3757,8838,3316,0404,6454,6675,052
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1392092793494194895586286987688389089781,0481,1181,1881,2571,3271,39727
III. Bất động sản đầu tư1832453063684308199171,0211,1341,2481,3611,1141,2231,3331,4421,6271,9612,2962,6302,964
- Nguyên giá14,59214,59214,59214,59214,59214,59214,59214,59214,59214,59214,59214,22014,22014,22014,22014,22014,22014,22014,22014,220
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,409-14,347-14,286-14,224-14,163-13,773-13,675-13,571-13,458-13,345-13,231-13,107-12,997-12,888-12,778-12,594-12,259-11,925-11,590-11,256
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,947
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,947
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5415614042912783313894194226128019748979871,4831,4371,6642,1902,760
1. Chi phí trả trước dài hạn5415614042912783313894194226128019748979871,4831,4371,6642,1902,760
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN291,067326,226231,446179,578154,265144,406171,156171,309148,848168,480186,706168,803165,585125,863119,453126,956115,82596,807119,914139,433
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả249,228283,703190,843137,269113,431104,510132,576133,838112,560129,695149,172130,636129,60289,38383,75892,13181,57060,22283,549104,568
I. Nợ ngắn hạn248,007282,306189,446135,872112,034103,085114,827132,545111,149128,340147,338128,802127,76887,66282,03790,41079,85058,50181,828102,952
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn75,27756,75521,08730,89830,52816,09532,15734,87418,55741,28859,0603,7943,3843,97710,08211,68211,2807,18220,98347,696
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn44,52024,36111,83522,75226,25411,30413,86215,79011,86311,9799,41318,9459,3487,2344,57710,77213,48311,23016,1537,231
4. Người mua trả tiền trước61,30688,27572,62223,2387,7841,87814,79014,87761820,84633,56121,8856,2103,4318667219689688,167
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,6311,1237391,3716668886481,2231,1921,1932791,2521,1179344261,142315335741131
6. Phải trả người lao động4,2345,0155,0094,4153,3973,7003,9592,4303,3352,1053,9132,9512,3669442,6369288872,131791
7. Chi phí phải trả ngắn hạn67207672401,24487741252,3951,22326930335613363688485430
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn131140167140167140237177369369369361845184518
11. Phải trả ngắn hạn khác60,148106,42977,50352,36241,22968,98863,63762,79058,49869,87853,41067,78189,02268,19963,39662,57452,39337,28740,58938,572
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6931417457765425334739647111205254222731199218347
14. Quỹ bình ổn giá165
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,2201,3971,3971,3971,3971,42517,7491,2931,4111,3551,8341,8341,8341,7211,7211,7211,7211,7211,7211,616
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,2201,3971,3971,3971,3971,42517,7491,2931,4111,3551,8341,8341,8341,7211,7211,7211,7211,7211,7211,616
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu41,84042,52340,60342,30940,83439,89638,58037,47236,28838,78537,53438,16735,98236,48035,69534,82534,25536,58536,36534,865
I. Vốn chủ sở hữu41,84042,52340,60342,30940,83439,89638,58037,47236,28838,78537,53438,16735,98236,48035,69534,82534,25536,58536,36534,865
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,11331,113
2. Thặng dư vốn cổ phần1010101010101010101010101010101010101010
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,4731,473
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,2449,9278,0079,7138,2387,3005,9844,8753,6926,1894,9385,5703,3863,8843,0982,2291,6593,9893,7692,269
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN291,067326,226231,446179,578154,265144,406171,156171,309148,848168,480186,706168,803165,585125,863119,453126,956115,82596,807119,914139,433
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc