CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

36.30
-4
(-9.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.30
39
39.80
36.30
26,100
11.9K
0.8K
47.1x
3.0x
4% # 6%
1.6
245 Bi
7 Mi
5,970
52.5 - 36.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 36.30 700
0 36.80 400
0.00 0 36.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.90 (-1.75) 70.2%
RAL 118.00 (-8.80) 9.5%
SAM 6.93 (-0.52) 9.0%
PAC 34.60 (-2.60) 5.5%
PHN 72.00 (-1.00) 1.7%
TYA 14.50 (-1.05) 1.5%
MBG 3.30 (-0.30) 1.4%
DQC 9.86 (-0.74) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 37.10 -3.20 1,000 1,000
09:24 37.30 -3 600 1,600
09:25 37.10 -3.20 1,100 2,700
09:27 37.10 -3.20 2,200 4,900
09:29 37.10 -3.20 400 5,300
09:36 36.90 -3.40 300 5,600
09:54 37 -3.30 100 5,700
10:10 37 -3.30 100 5,800
10:11 39.80 -0.50 100 5,900
10:23 37.50 -2.80 1,000 6,900
10:29 37.50 -2.80 300 7,200
10:30 37.50 -2.80 700 7,900
10:32 37.50 -2.80 100 8,000
13:11 37.50 -2.80 1,900 9,900
13:20 37.30 -3 300 10,200
13:22 37 -3.30 900 11,100
13:44 36.90 -3.40 600 11,700
13:49 36.30 -4 4,600 16,300
14:10 36.30 -4 5,000 21,300
14:16 36.30 -4 500 21,800
14:19 36.30 -4 100 21,900
14:21 36.30 -4 500 22,400
14:25 36.30 -4 100 22,500
14:30 36.30 -4 100 22,600
14:46 36.30 -4 3,500 26,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.21) 0% 6 (0.00) 0%
2018 200 (0.22) 0% 4.16 (0.00) 0%
2019 230 (0.22) 0% 2.60 (0.00) 0%
2020 215 (0.17) 0% 3.28 (0.00) 0%
2021 185 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188 (0.19) 0% 4.14 (0.00) 0%
2023 216 (0.04) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV43,68844,29947,98951,764187,740160,834184,976182,297166,906218,486221,173205,304204,303171,132
Tổng lợi nhuận trước thuế-6571,2982,1163,7866,5445,3194,3925,3615,2555,7521,9334,0115,7942,596
Lợi nhuận sau thuế -5451,0721,6593,0295,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,7942,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5451,0721,6593,0295,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,7942,596
Tổng tài sản116,567116,695125,718118,684116,567108,919102,514102,59597,857122,968139,169154,648133,437133,547
Tổng nợ36,15935,74245,83740,46136,15929,55223,65423,25219,19044,90064,91077,97759,97065,873
Vốn chủ sở hữu80,40880,95379,88178,22280,40879,36778,86079,34378,66778,06774,25976,67173,46767,674

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-100 tỷ0 tỷ100 tỷ200 tỷ299 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ79 tỷ158 tỷ237 tỷ316 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |