CTCP Điện cơ Hải Phòng (dhp)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
18.4K
1.4K
8.4x
0.6x
7% # 7%
0.7
109 Bi
9 Mi
1,745
12.5 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 2,000 11.20 700
10.20 100 11.30 1,000
10.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.40 (0.90) 76.6%
SAM 6.20 (0.03) 7.4%
RAL 74.00 (-0.10) 7.3%
PAC 14.50 (0.10) 4.6%
PHN 54.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.05) 1.4%
MBG 2.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,19241,90285,42764,343230,863238,935230,021264,612264,393267,731280,447253,150267,109258,613
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8883,4155,8403,82915,97216,20615,69617,26615,32014,75115,10820,64715,11216,352
Lợi nhuận sau thuế 2,5102,7324,6723,06312,97713,20512,75713,89312,37611,80112,08716,51712,09013,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5102,7324,6723,06312,97713,20512,75713,89312,37611,80112,08716,51712,09013,082
Tổng tài sản208,833203,109222,554290,084208,833194,411211,971231,500214,497195,876210,078194,642199,832209,113
Tổng nợ31,71428,40150,485117,39131,71420,00140,69562,90249,75633,49149,45635,96347,64663,686
Vốn chủ sở hữu177,119174,708172,070172,693177,119174,410171,275168,598164,741162,384160,622158,679152,186145,426


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc