Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

29.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.80
29.80
29.80
29.80
0
22.9K
4.0K
7.3x
1.3x
10% # 17%
0.7
1,172 Bi
40 Mi
1,790
33 - 27.1
610 Bi
926 Bi
65.9%
60.29%
113 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.10 2,000 29.80 300
29.00 800 29.90 300
0.00 0 30.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV306,756304,676282,512252,0801,146,0241,165,259942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136
Tổng lợi nhuận trước thuế53,21144,12548,58232,623178,573163,112144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503
Lợi nhuận sau thuế 42,28635,10339,39225,879142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,523
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,28635,10339,39225,879142,685128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,523
Tổng tài sản1,399,0221,390,2041,408,6581,355,4801,399,0551,324,1801,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001
Tổng nợ465,324498,792552,349449,405465,331443,984437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,423
Vốn chủ sở hữu933,698891,412856,309906,075933,723880,195829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc