Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

34.10
-1.25
(-3.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.35
34
34.10
32.90
15,500
21.8K
3.2K
10.8x
1.6x
10% # 15%
1.2
1,378 Bi
40 Mi
6,590
39.9 - 30.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.90 100 34.10 1,000
0 34.30 1,000
0.00 0 34.40 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 34 -1.35 500 500
09:21 34 -1.35 500 1,000
09:22 34 -1.35 1,500 2,500
09:29 34 -1.35 500 3,000
09:46 34.10 -1.25 400 3,400
09:52 34.10 -1.25 100 3,500
10:15 34.10 -1.25 100 3,600
10:16 34.10 -1.25 800 4,400
10:21 34.10 -1.25 200 4,600
11:12 34.10 -1.25 1,000 5,600
11:16 32.90 -2.45 4,800 10,400
14:10 32.90 -2.45 1,800 12,200
14:19 32.90 -2.45 100 12,300
14:30 32.90 -2.45 3,100 15,400
14:46 34.10 -1.25 100 15,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV258,788296,197334,407275,6441,165,259942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136519,218
Tổng lợi nhuận trước thuế34,78232,88955,04540,454163,112144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503104,573
Lợi nhuận sau thuế 27,49525,35943,63831,743128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,49525,35943,63831,743128,188115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,095
Tổng tài sản1,324,2171,381,3661,391,7131,325,3781,324,1801,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001535,724
Tổng nợ443,974528,618564,324463,677443,984437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,42344,314
Vốn chủ sở hữu880,242852,747827,388861,701880,195829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578491,410

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ433 tỷ867 tỷ1300 tỷ1734 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ430 tỷ860 tỷ1290 tỷ1720 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |