CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc (pmb)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.50
9.50
9.40
5,000
12.6K
1.9K
4.9x
0.7x
7% # 15%
0.8
112 Bi
12 Mi
3,733
10.6 - 9.0
168 Bi
151 Bi
111.1%
47.37%
152 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 5,200 9.50 5,200
9.20 1,000 9.60 900
9.10 1,000 9.70 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 47.7%
DCM 35.50 (0.25) 24.1%
DPM 21.65 (-0.20) 17.5%
BFC 57.70 (-0.70) 3.4%
DHB 11.90 (-0.10) 3.3%
LAS 12.10 (-0.30) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 9.50 0.10 100 100
11:10 9.50 0.10 100 200
11:29 9.40 0 2,800 3,000
13:18 9.40 0 2,000 5,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV618,248523,528825,869754,9322,722,5772,195,4862,183,7162,767,7952,084,1081,308,3651,395,2691,533,6661,290,1371,316,293
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5041,3378,88010,73825,46012,95910,34622,35348,15211,04315,28917,94616,51025,936
Lợi nhuận sau thuế 3,6029517,1048,51720,1739,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,673
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6029517,1048,51720,1739,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,673
Tổng tài sản241,046294,468273,454199,578241,046192,855184,931197,721229,402188,556187,504197,553173,551192,938
Tổng nợ91,758146,990118,52748,63191,75850,42440,61743,40967,18648,65442,61050,09422,61238,099
Vốn chủ sở hữu149,288147,478154,927150,947149,288142,431144,314154,312162,216139,902144,893147,459150,938154,840


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc