CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.70
0.24
(2.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.46
8.45
8.71
8.05
166,900
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 100 8.71 15,500
8.69 100 8.72 2,000
8.60 800 8.73 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,200 208

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 72.50 (-0.60) 64.8%
FRT 130.90 (0.90) 17.1%
VGC 40.50 (0.65) 13.2%
AST 63.70 (1.80) 2.1%
CTF 21.10 (0.00) 1.5%
HAX 8.70 (0.24) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 8.45 -0.01 1,000 1,000
09:21 8.47 0.01 100 1,100
09:22 8.48 0.02 1,100 2,200
09:26 8.47 0.01 100 2,300
09:32 8.47 0.01 200 2,500
09:45 8.45 -0.01 9,200 11,700
09:46 8.44 -0.02 100 11,800
09:49 8.42 -0.04 800 12,600
09:55 8.26 -0.20 200 12,800
09:56 8.35 -0.11 200 13,000
09:57 8.37 -0.09 100 13,100
10:10 8.36 -0.10 1,100 14,200
10:11 8.37 -0.09 100 14,300
10:12 8.38 -0.08 100 14,400
10:16 8.27 -0.19 1,300 15,700
10:17 8.25 -0.21 4,200 19,900
10:21 8.38 -0.08 100 20,000
10:36 8.36 -0.10 100 20,100
10:39 8.37 -0.09 200 20,300
10:58 8.38 -0.08 100 20,400
11:10 8.40 -0.06 3,300 23,700
11:22 8.40 -0.06 200 23,900
11:26 8.35 -0.11 1,100 25,000
11:29 8.40 -0.06 100 25,100
13:10 8.46 0 5,300 30,400
13:11 8.47 0.01 1,400 31,800
13:12 8.49 0.03 2,300 34,100
13:13 8.50 0.04 4,500 38,600
13:14 8.50 0.04 100 38,700
13:15 8.51 0.05 200 38,900
13:17 8.50 0.04 100 39,000
13:18 8.51 0.05 100 39,100
13:21 8.50 0.04 100 39,200
13:24 8.50 0.04 2,100 41,300
13:25 8.50 0.04 100 41,400
13:26 8.50 0.04 100 41,500
13:27 8.50 0.04 2,700 44,200
13:28 8.50 0.04 100 44,300
13:29 8.51 0.05 200 44,500
13:35 8.50 0.04 600 45,100
13:36 8.50 0.04 600 45,700
13:39 8.50 0.04 1,100 46,800
13:40 8.52 0.06 2,800 49,600
13:42 8.53 0.07 1,000 50,600
13:43 8.55 0.09 8,700 59,300
13:45 8.55 0.09 2,100 61,400
13:46 8.55 0.09 1,100 62,500
13:47 8.55 0.09 2,200 64,700
13:48 8.55 0.09 2,100 66,800
13:49 8.54 0.08 1,100 67,900
13:52 8.54 0.08 6,100 74,000
13:53 8.54 0.08 2,900 76,900
13:54 8.56 0.10 1,500 78,400
13:55 8.60 0.14 26,900 105,300
13:56 8.60 0.14 1,100 106,400
13:57 8.61 0.15 100 106,500
13:58 8.60 0.14 200 106,700
14:10 8.66 0.20 14,700 121,400
14:11 8.66 0.20 500 121,900
14:22 8.62 0.16 200 122,100
14:30 8.61 0.15 200 122,300
14:32 8.68 0.22 9,000 131,300
14:33 8.71 0.25 9,300 140,600
14:49 8.70 0.24 26,300 166,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |