CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12.20
11.80
110,300
5.5K
3.0K
4.0x
2.2x
14% # 54%
1.7
3,239 Bi
272 Mi
43,401
15.3 - 7.3
4,218 Bi
1,484 Bi
284.2%
26.03%
554 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 2,000 12.00 2,500
11.80 7,500 12.10 9,100
11.70 9,100 12.20 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 47.7%
DCM 35.50 (0.25) 24.1%
DPM 21.65 (-0.20) 17.5%
BFC 57.70 (-0.70) 3.4%
DHB 11.90 (-0.10) 3.3%
LAS 12.10 (-0.30) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12 0 11,600 11,600
09:14 11.90 -0.10 200 11,800
09:15 11.90 -0.10 600 12,400
09:17 11.90 -0.10 600 13,000
09:20 11.80 -0.20 8,000 21,000
09:27 12 0 8,200 29,200
09:44 12 0 1,800 31,000
09:45 12 0 300 31,300
09:51 12 0 500 31,800
10:10 12 0 100 31,900
10:13 12 0 100 32,000
10:28 12 0 100 32,100
10:29 12 0 300 32,400
10:30 12 0 300 32,700
10:33 12 0 4,200 36,900
10:37 12 0 500 37,400
10:40 12 0 200 37,600
10:41 12 0 3,600 41,200
10:42 12 0 1,000 42,200
10:45 12 0 1,000 43,200
10:48 12.10 0.10 100 43,300
10:55 12.20 0.20 300 43,600
10:59 12.10 0.10 200 43,800
11:10 12.10 0.10 200 44,000
11:14 12.10 0.10 500 44,500
11:17 12.10 0.10 1,000 45,500
13:10 11.90 -0.10 12,500 58,000
13:13 11.90 -0.10 5,000 63,000
13:14 11.90 -0.10 100 63,100
13:16 11.90 -0.10 2,000 65,100
13:17 11.90 -0.10 900 66,000
13:18 11.90 -0.10 100 66,100
13:20 11.90 -0.10 3,000 69,100
13:24 11.90 -0.10 1,000 70,100
13:30 11.90 -0.10 1,900 72,000
13:31 11.90 -0.10 100 72,100
13:32 11.90 -0.10 1,000 73,100
13:34 11.90 -0.10 500 73,600
13:39 11.90 -0.10 500 74,100
13:40 11.90 -0.10 1,000 75,100
13:44 11.90 -0.10 1,000 76,100
13:45 11.80 -0.20 2,800 78,900
13:46 11.90 -0.10 1,100 80,000
13:48 11.90 -0.10 400 80,400
13:53 11.90 -0.10 100 80,500
13:54 11.90 -0.10 2,700 83,200
13:55 11.90 -0.10 1,200 84,400
13:57 11.90 -0.10 200 84,600
13:59 11.80 -0.20 200 84,800
14:10 11.90 -0.10 2,000 86,800
14:15 11.80 -0.20 400 87,200
14:19 11.80 -0.20 1,000 88,200
14:20 11.90 -0.10 800 89,000
14:22 11.90 -0.10 1,000 90,000
14:24 11.80 -0.20 6,000 96,000
14:25 11.80 -0.20 5,800 101,800
14:32 11.90 -0.10 400 102,200
14:47 11.90 -0.10 2,100 104,300
14:48 11.90 -0.10 500 104,800
14:49 11.90 -0.10 500 105,300
14:51 11.80 -0.20 100 105,400
14:52 11.90 -0.10 200 105,600
14:53 11.90 -0.10 200 105,800
14:54 11.90 -0.10 4,500 110,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4464,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8365,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc