| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 283,426 | 255,485 | 282,380 | 338,102 | 404,874 | 348,011 | 332,426 | 337,519 |
| I. Tài sản tài chính | 282,217 | 255,173 | 281,497 | 311,217 | 404,530 | 347,538 | 330,870 | 320,251 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 100,678 | 170,278 | 66,988 | 52,340 | 84,279 | 13,633 | 26,538 | 288,516 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | | | | | 40,000 | | 251,700 | |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | | | | | 5,400 |
| 4. Các khoản cho vay | 661 | 6,543 | 11,934 | 38,249 | 246,338 | 90,001 | 26,237 | 23,622 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 180,313 | 77,572 | 201,514 | 215,692 | 2,608 | 241,510 | | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | | | | | | | | |
| 7. Các khoản phải thu | | 37 | 92 | 3,973 | 24,686 | 202 | 22,954 | 66 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | | 5 | 14 | | | 85 | |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 774 | 867 | 687 | 665 | 1,353 | 498 | 319 | 190 |
| 10. Phải thu nội bộ | | | | | | | | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | | | | | | | | |
| 12. Các khoản phải thu khác | 80 | 165 | 365 | 284 | 5,265 | 1,693 | 3,037 | 2,457 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -289 | -289 | -87 | | | | | |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 1,208 | 312 | 882 | 26,884 | 344 | 473 | 1,557 | 17,268 |
| 1. Tạm ứng | 566 | | 5 | | 39 | | 25 | 17,239 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | | | 3 | | 99 | 97 | 155 | |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 641 | 271 | 834 | 883 | 204 | 375 | 1,376 | 29 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 1 | 41 | 41 | 26,001 | 1 | 1 | 1 | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 12,930 | 14,019 | 18,041 | 20,904 | 24,050 | 28,729 | 28,627 | 8,075 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| 2. Các khoản đầu tư | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 1,150 | 2,127 | 6,846 | 12,210 | 17,943 | 22,867 | 8,671 | 5,273 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 70 | 204 | 2,774 | 5,786 | 8,902 | 12,019 | 3,612 | 359 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,079 | 1,923 | 4,072 | 6,424 | 9,040 | 10,847 | 5,060 | 4,914 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | | |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | | 500 | 16,605 | |
| V. Tài sản dài hạn khác | 11,781 | 11,892 | 11,194 | 8,694 | 6,107 | 5,363 | 3,350 | 2,802 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 640 | 622 | 817 | 820 | 820 | 820 | 1,109 | 1,351 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 478 | 651 | 256 | 422 | 369 | 1,822 | 740 | 554 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | | | | | | | | 897 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 10,662 | 10,618 | 10,121 | 7,453 | 4,918 | 2,720 | 1,502 | |
| 5. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | | |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 296,356 | 269,504 | 300,420 | 359,006 | 428,924 | 376,740 | 361,053 | 345,594 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 26,037 | 1,624 | 2,967 | 27,267 | 64,441 | 11,351 | 11,374 | 4,029 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 26,037 | 1,624 | 2,967 | 27,267 | 64,441 | 11,351 | 11,374 | 4,029 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 25,165 | | | 21,145 | 40,000 | | | |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 25,165 | | | 21,145 | 40,000 | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | | | | | | | | |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | | | | | | | | |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 76 | 92 | 180 | 196 | 2,253 | 1,032 | 332 | |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | | | | | | | | |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 276 | 69 | 171 | 168 | 91 | 306 | 5,079 | 9 |
| 9. Người mua trả tiền trước | | 210 | 550 | 923 | 6,435 | 2,195 | 367 | 217 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 195 | 117 | 763 | 2,445 | 13,610 | 6,761 | 3,204 | 2,319 |
| 11. Phải trả người lao động | 31 | 558 | 711 | 791 | 1,252 | 722 | 1,232 | 630 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 7 | 27 | 18 | | | | | |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 282 | 187 | 219 | 1,245 | 801 | 149 | 1,154 | 854 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | | |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | | | |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 5 | 365 | 355 | 355 | | 186 | 6 | |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | | |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | | | | | | | | |
| II. Nợ phải trả dài hạn | | | | | | | | |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 1.1. Vay dài hạn | | | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | | | | | | | | |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | | |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | | | | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | | |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | | |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | | | |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | | | | | | | | |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | | | | | | | | |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | | |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 270,319 | 267,880 | 297,453 | 331,739 | 364,483 | 365,389 | 349,679 | 341,565 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 270,319 | 267,880 | 297,453 | 331,739 | 364,483 | 365,389 | 349,679 | 341,565 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 | 339,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | | | | | | | | |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | | |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | | |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -1 | 866 | 1,847 | -28,449 | -1 | | | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | | |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 1,904 | 649 | 128 | |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 2,876 | 1,904 | 649 | 128 | |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | | |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | -74,432 | -77,737 | -49,145 | 15,436 | 21,676 | 25,091 | 10,423 | 2,565 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -74,432 | -77,737 | -49,145 | 15,436 | 21,676 | 13,117 | 10,423 | 2,565 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | | | | | | 11,974 | | |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 296,356 | 269,504 | 300,420 | 359,006 | 428,924 | 376,740 | 361,053 | 345,594 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | | | | | | | | |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | | | | | | | | |