CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (vnx)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh293,826266,567252,339141,93322,55739,377213,491
2. Các khoản giảm trừ doanh thu460
3. Doanh thu thuần (1)-(2)293,826266,567252,339141,93322,55738,917213,491
4. Giá vốn hàng bán193,135187,012182,373111,81315,82330,443175,717
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,69179,55569,96630,1216,7348,47437,774
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,2315,1804,3981,6349491,9852,144
7. Chi phí tài chính127
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,794
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,44631,87727,63314,6576,28810,106
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,47652,85846,73117,0971,26835320,125
12. Thu nhập khác1516095711,7436191,91237
13. Chi phí khác400880249238345105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-249-2713221,5056181,567-68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,22752,58747,05318,6021,8871,92020,057
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,42010,7259,5943,4323923244,097
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,42010,7259,5943,4323923244,097
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,80741,86237,45915,1701,4941,59515,960

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc