Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

10.90
-0.10
(-0.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,7502,762,3212,778,895
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,7482,5542,1301,4302,1302,6073,9873,1002,3883,120121,875100,546
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,112,0562,957,3333,152,0053,140,2952,928,2522,825,7882,595,4792,544,8712,711,6502,712,6302,640,4462,678,349
4. Giá vốn hàng bán2,442,9312,187,3922,205,6902,176,6952,028,7111,936,2392,114,9722,077,7922,280,2562,240,9622,266,6482,199,796
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)669,126769,941946,315963,600899,541889,549480,506467,079431,394471,667373,798478,553
6. Doanh thu hoạt động tài chính190,728210,039266,336158,160125,26086,72668,47985,26957,28150,29739,51833,227
7. Chi phí tài chính6,0951,9649525,5076,8253,315-3,066511,1962,2175,2474,222
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,7061,732636163785731,1894953,4723,548
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,0151,082-13,370-3,275402-2,463-111565-6,638-8,577-3,2004,467
9. Chi phí bán hàng644,464680,454725,680697,864594,762596,632322,164278,600241,322235,096160,506314,617
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp164,906155,092143,451127,43252,24638,97639,15143,52446,83457,40054,46760,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,404143,552329,197287,681371,369334,888190,626230,737192,685218,675189,895136,679
12. Thu nhập khác17,33716,34417,46827,38512,5195,84119,30310,97721,05323,29327,50120,218
13. Chi phí khác18,89321,68719,36157,65524,11914,74223,27713,20111,16012,58917,18522,025
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,556-5,343-1,893-30,270-11,600-8,901-3,975-2,2249,89310,70410,316-1,807
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378200,211134,872
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,97035,25151,85934,13836,31121,28918,66520,16211,77113,14610,1109,300
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,342-14,093-13,663-14,27054-2,980-4,933-2272,8192,1601,443
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,62821,15938,19619,86836,36518,30913,73219,93614,58915,30611,5539,300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072188,658125,572
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,24162,915132,505121,581211,703137,56081,80288,471105,73399,87788,41959,287
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195100,23966,284

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc