CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

16
-0.80
(-4.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh177,088223,913106,219177,921136,87071,92175,41530,17831,60428,48034,56838,22436,73433,08353,63755,00162,26443,27447,60356,300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)177,088223,913106,219177,921136,87071,92175,41530,17831,60428,48034,56838,22436,73433,08353,63755,00162,26443,27447,60356,300
4. Giá vốn hàng bán166,650214,936103,553178,401130,43068,16068,62324,97426,46123,12228,38031,20730,54428,17750,95846,58952,84637,00651,80153,251
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,4388,9772,666-4806,4403,7616,7925,2045,1435,3586,1887,0176,1904,9062,6788,4119,4176,268-4,1993,049
6. Doanh thu hoạt động tài chính-18,82322,52813,8201,07810,17777,8905,4322,50312,6794,0973,6175,21720,5893,3475,26035,54721,6133,21123,32011,508
7. Chi phí tài chính10731237966-2,25282,277-40115160313
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh26,783-17,928-5,2486,2828,426-70,0546,1834,563-5,8277,515-4,9118,1434,83812,117-27,85823,42933,17923,903-4,631460
9. Chi phí bán hàng1,7511,1341,6511,4852,1282,5852,0431,7021,8561,5247222,3102,8302,9906,0494,4003,0571,652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,7657,23110,4326,7459,03110,3228,3825,8636,1085,5025,9696,4716,4225,7657,3686,9915,8315,6856,7373,856
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,7755,209-846-1,35213,848-1,3187,9154,7056,2839,934-4,07511,63722,36411,600-33,49755,99755,31826,0457,73911,160
12. Thu nhập khác12341,96013466631136891440395774524
13. Chi phí khác4161151-30422221114412981012201813112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-181-1151,95937662191-21576-40-29440-62357-18-127512
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7755,209-1,028-1,46815,808-1,3198,2915,3266,3749,913-3,49911,59722,07011,640-33,56056,35355,30025,9198,25211,160
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành822745315-204166444209251451352233-1,596633980771-1,280798
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)822745315-204166444209251451352233-1,596633980771-1,280798
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,9534,464-1,343-1,46815,808-1,3198,4955,1615,9299,704-3,75011,14721,71911,407-31,96455,72054,31925,1489,53110,362
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1-2250-23-7-1941237-6402525-6-13-4826-7944
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9544,486-1,393-1,44515,815-1,3008,4545,1375,9239,710-3,79011,12121,69411,413-31,95155,76854,31825,1429,61110,318

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn226,365266,488252,190239,578257,568259,755190,179191,451189,351195,083215,895211,292216,220243,523263,582262,343231,833220,345214,143203,161
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,48639,04537,84466,14717,36126,15614,61011,6617,71414,72440,20117,47723,45218,28227,79817,47423,39810,94723,08713,031
1. Tiền7,44416,8715,24442,14717,36126,1566,61011,6617,71414,72419,20117,47713,95218,28227,79817,47423,39810,94718,08713,031
2. Các khoản tương đương tiền11,04322,17432,60024,0008,00021,0009,5005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn89,793116,683108,60074,10083,100108,00051,000125,000123,000140,000132,000126,000120,000163,000169,019162,019124,019143,000129,000117,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,793116,683108,60074,10083,100108,00051,000125,000123,000140,000132,000126,000120,000163,000169,019162,019124,019143,000129,000117,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,323104,33198,56095,314150,989119,865118,91651,53855,45237,74440,22565,51468,26356,83163,54076,60680,26565,49260,04272,809
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,64732,59333,99857,40463,45966,99267,94824,27724,98322,68927,01829,93731,02733,54639,57938,07140,47330,80430,12128,316
2. Trả trước cho người bán51,04259,61149,86725,65173,28237,90939,9007165352288154482823189772,102469598110621
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác21,21115,35817,46914,97716,93917,54513,24728,17331,57616,42913,80936,39637,79923,84523,70037,10039,94234,70130,42344,693
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,577-3,231-2,773-2,717-2,690-2,580-2,180-1,627-1,642-1,602-1,416-1,266-846-877-716-667-619-611-611-821
IV. Tổng hàng tồn kho1,2661,3572,0159552,0022,3553,8291,7271,3057632,5561,2392,8033,6931,5315,9753,427240167305
1. Hàng tồn kho1,2661,3572,0159552,0022,3553,8291,7271,3057632,5561,2392,8033,6931,5315,9753,427240167305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4975,0725,1713,0614,1163,3791,8231,5251,8811,8519121,0621,7021,7171,6952697246661,84816
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,3791,2426712,4292,9882,1999001,0291,047712358404499400133216226811553
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,0063113732524135546494976651,2031,3182134191714
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước313,5194,1273807166262751691,1395546571,562324635671,676
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác81
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn361,432332,148344,495349,821344,283336,309406,139396,245391,733394,179377,001382,050374,126359,778343,934374,861351,592330,523323,793327,648
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1441,1601,1341,1421,1421,136720720720690675675995995717717700391410405
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,1441,1601,1341,1421,1421,136720720720690675675995995717717700391410405
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định26,94027,54628,09728,23728,85829,36528,44824,80325,23625,67816,33816,54116,29716,35016,62216,75817,20517,65218,09817,309
1. Tài sản cố định hữu hình16,03816,54717,13617,22817,80218,26118,77115,11915,54515,9816,6346,8306,5806,6266,8917,1357,5818,0288,4757,681
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình10,90110,99910,96111,00911,05611,1049,6779,6849,6919,6979,7049,7119,7179,7249,7319,6249,6249,6249,6249,628
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,4096,44536719019019093993993993971568575866722911475323232
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,4096,44536719019019093993993993971568575866722911475323232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn298,134296,222314,149319,398313,116304,690374,744368,561363,998366,412358,854363,681355,539341,185325,549356,635333,206312,047305,020309,651
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh239,737237,722255,650260,898254,617246,190316,245310,062305,499310,168302,610304,659296,517282,163270,046302,033278,604245,425218,398223,029
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn58,49958,49958,49958,49958,49958,49958,49958,49958,49958,49958,49959,02259,02259,02254,50354,60354,60354,60354,60354,603
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-102-2,255-2,255
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,00012,01932,01932,019
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8057747488549779281,2871,222839460420468537581817636405402233251
1. Chi phí trả trước dài hạn8057747488549779281,2871,222839460420468537581817636405402233251
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN587,797598,636596,686589,398601,851596,064596,317587,696581,084589,262592,897593,342590,345603,301607,516637,203583,425550,869537,936530,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả52,46028,85231,36623,15534,14025,86824,80325,64922,86619,47332,77032,32740,47736,21746,85840,45342,39528,28043,48945,894
I. Nợ ngắn hạn30,32128,26731,15622,13733,12324,85023,32324,28921,41118,24831,59631,21039,35935,03045,15038,74540,70527,50343,03045,360
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,96714,80217,3359,11811,0178,06410,21110,7619,2464,86612,6027,05015,02011,30617,35716,75319,06113,69315,69518,627
4. Người mua trả tiền trước11520670826174110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,3781,1521,0182,2922961798181,2783052,1932,8081,2689092,0451,6342,3681,4661,1226145,495
6. Phải trả người lao động6,6632,0925,3801,6697537274,8685,1585,5154,2879,85211,9729,6376,59115,8668,7737,5345,35418,3779,254
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,9436,8982,3234,56615,83213,1475,6994,3093,3072,1711,2934,7384,8995,6524,4193,1483,8151,9241,533
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16555
11. Phải trả ngắn hạn khác2,4312,5482,9112,1932,1912,1681,3841,5951,7412,3971,7611,7222,7002,3291,0221,3151,5922,6932,4073,683
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn467844516
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,8235691,3151,8062,173452881,1871,2862,3333,2794,4606,1947,1084,8526,3887,2382,7175,9376,768
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn22,1405852101,0181,0181,0181,4801,3601,4551,2251,1751,1181,1181,1861,7081,7081,690777459534
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5605852101,0181,0181,0181,4801,3601,4551,2251,1751,1181,1181,1861,7081,7081,690777459534
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,579
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu535,337569,784565,320566,244567,711570,196571,515562,047558,218569,789560,126561,015549,868567,084560,658596,750541,030522,589494,447484,915
I. Vốn chủ sở hữu535,337569,784565,320566,244567,711570,196571,515562,047558,218569,789560,126561,015549,868567,084560,658596,750541,030522,589494,447484,915
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000255,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu136136136136136136136136136136136136136136136136136136136136
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển28,480
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối249,917312,836308,351309,094310,539312,994314,294304,693300,888312,465302,797303,726292,605309,846303,410339,490283,722265,282237,146227,536
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,8031,8111,8332,0142,0362,0662,0842,2182,1942,1882,1932,1532,1272,1022,1112,1242,1722,1712,1642,244
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN587,797598,636596,686589,398601,851596,064596,317587,696581,084589,262592,897593,342590,345603,301607,516637,203583,425550,869537,936530,809
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc