Tập đoàn VINGROUP - CTCP (vic)

232.90
9.30
(4.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh332,808,782189,090,599161,452,751101,809,529125,780,761110,755,497130,161,398121,971,75189,392,04857,670,38734,054,96927,726,70218,379,2697,908,0162,313,7403,872,9801,974,446239,180136,955
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,44022,55925,18315,94792,891265,464125,38477,35041,99956,0447,0033,0681,6303,544
3. Doanh thu thuần (1)-(2)332,770,342189,068,040161,427,568101,793,582125,687,870110,490,033130,036,014121,894,40089,350,04957,614,34434,047,96627,723,63318,377,6397,904,4732,313,7403,872,9801,974,446239,180136,955
4. Giá vốn hàng bán280,432,143161,767,222137,919,09287,099,75091,623,16593,177,22792,484,79792,971,05162,796,32740,184,63322,338,93417,284,91111,346,9844,092,0561,306,237927,026537,31160,71142,293
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,338,19927,300,81823,508,47614,693,83234,064,70517,312,80637,551,21728,923,35026,553,72217,429,71111,709,03310,438,7227,030,6553,812,4171,007,5032,945,9541,437,135178,47094,662
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,498,71647,925,49220,502,48533,048,10016,045,90331,068,41114,000,8897,478,5501,636,9515,861,5571,931,5201,346,0226,436,0491,178,2681,687,3661,280,462432,861413,039818
7. Chi phí tài chính47,826,01831,208,09522,841,35714,326,29911,363,66712,804,5618,181,3714,908,9503,786,9845,389,0343,282,0753,491,0531,943,6271,241,486904,701987,457378,120316,0174,662
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,965,43722,980,04417,245,87110,944,22110,288,89311,402,3857,147,3573,939,282340,1644,308,0672,402,8602,711,2701,459,9231,097,254807,484511,476244,415279,3104,326
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,138,193848,773-97,825-86,524-41,668-265,278-688,443-424,91944,40119,82439,228-8,77154,70017,442196,71165,53612,0571,802
9. Chi phí bán hàng28,599,33818,053,91912,513,9079,371,0976,909,9087,253,58514,248,44810,112,2898,150,4566,672,8162,957,826739,332450,072204,740100,14729,43612,32713,4245,993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,102,92115,148,30713,463,25515,953,64924,034,45913,403,08912,677,4387,367,8396,852,4485,526,0903,922,7732,170,7171,466,422980,960444,156239,695109,706120,52611,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,446,83111,664,762-4,905,3838,004,3637,760,90614,654,70415,756,40613,587,9039,445,1875,723,1513,517,1075,374,8719,661,2822,580,9421,442,5773,035,3631,381,901143,34573,645
12. Thu nhập khác25,080,50110,068,64622,132,5065,809,8491,164,220982,699832,187759,284434,964688,480283,039261,926135,646114,331130,415179,2415,95623,6054,689
13. Chi phí khác8,227,1974,994,7023,457,7711,058,6945,778,6751,694,848951,169493,550765,869618,872948,045227,11756,84240,209101,52171,5503,65410,1829,809
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,853,3045,073,94418,674,7354,751,155-4,614,455-712,149-118,982265,734-330,90569,608-665,00634,80978,80474,12128,894107,6912,30113,424-5,121
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,300,13516,738,70613,769,35212,755,5183,146,45113,942,55515,637,42413,853,6389,114,2815,792,7592,852,1015,409,6819,740,0862,655,0631,471,4713,143,0551,384,202156,76868,525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,442,84912,913,57511,287,23511,230,9259,905,35510,282,7458,286,8247,273,1303,731,3822,534,1691,424,6431,653,2742,594,315841,201387,964700,705289,76930,774
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại710,824-1,450,927426,056-519,751799,260-885,763-366,013389,626-272,042-254,478-74,017-19,639-3,517-32,8069,94710,335-7,304
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,153,67311,462,64811,713,29110,711,17410,704,6159,396,9827,920,8117,662,7563,459,3402,279,6911,350,6261,633,6352,590,798808,395397,911711,040282,46530,774
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,146,4625,276,0582,056,0612,044,344-7,558,1644,545,5737,716,6136,190,8815,654,9423,513,0681,501,4753,776,0467,149,2881,846,6681,073,5602,432,0151,101,737125,99568,525
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,299,993-6,626,970-100,864-6,737,517-5,044,281-919,054170,6982,414,1541,192,5301,073,557285,701617,463369,776275,356252,274125,116203,0951,270
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,446,45511,903,0282,156,9258,781,861-2,513,8835,464,6277,545,9153,776,7284,462,4122,439,5111,215,7753,158,5836,779,5121,571,312821,2862,306,899898,642124,72568,525

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc