CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

28.20
0.20
(0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,316,8086,255,2975,465,9915,116,6034,979,9105,316,0404,756,7784,345,9964,302,8644,847,7956,385,9405,467,9515,825,0886,066,8536,635,0115,963,9715,183,6604,950,9234,368,5575,220,513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,5245,71642,68730,24380,8653,196106,7873,9882,9714,42317,69414,3668,6055,13925,37317,0079,15815,8025,14818,965
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,10011,10010,50010,50013,70013,7009,00017,55028,72028,7208,55015,65524,6859,03015,64021,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,302,6716,238,1625,411,7915,022,0594,886,4895,291,7724,629,8684,316,1614,281,1644,812,4226,336,6505,441,6095,812,5166,057,1726,604,3735,925,7835,149,1134,925,4644,347,1385,172,730
IV. Tổng hàng tồn kho22253,46325,435216,308333333322227,052
V. Tài sản ngắn hạn khác6103164103372,0541,9376,4215381,1772,2272,8743,4223,9644,5395,2625,523702625628557
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,30528,62428,98929,36229,75430,12530,52830,92031,32731,21931,64832,09132,57033,07033,56934,06634,18431,01331,47731,938
I. Các khoản phải thu dài hạn10,052
II. Tài sản cố định6,5156,8957,3047,7128,1218,5308,9519,3779,80410,23110,65811,10311,58212,08012,57813,07813,18910,01710,47710,938
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,73821,70221,68321,64721,62921,59321,57521,53821,52020,98420,98420,98420,98420,98420,98420,98420,98420,98420,984
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,984
VI. Tổng tài sản dài hạn khác272232343354456411121615
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,355,1136,283,9205,494,9805,145,9655,009,6645,346,1644,787,3064,376,9164,334,1924,879,0156,417,5885,500,0425,857,6586,099,9236,668,5805,998,0375,217,8444,981,9364,400,0345,252,451
A. Nợ phải trả6,099,0026,034,9945,246,4504,903,4394,767,5195,111,1704,552,5514,151,2414,104,2284,653,7846,192,7095,281,3095,639,3655,888,9436,457,9675,794,2645,014,5494,786,0964,204,5275,063,608
I. Nợ ngắn hạn6,099,0026,034,9945,246,4504,903,4394,767,5195,111,1704,552,5514,151,2414,104,2284,653,7846,192,7095,281,3095,639,3655,888,9436,457,9675,793,1765,013,4614,785,0084,203,4395,062,520
II. Nợ dài hạn1,0881,0881,0881,0881,088
B. Nguồn vốn chủ sở hữu256,110248,926248,531242,526242,145234,995234,755225,675229,964225,231224,878218,733218,293210,980210,613203,773203,296195,841195,506188,843
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,355,1136,283,9205,494,9805,145,9655,009,6645,346,1644,787,3064,376,9164,334,1924,879,0156,417,5885,500,0425,857,6586,099,9236,668,5805,998,0375,217,8444,981,9364,400,0345,252,451
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc