CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

10.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412173,260181,053185,819152,388133,534124,96398,92077,908
4. Giá vốn hàng bán801,6623,439,59323,3581,366,712213,538134,019125,466121,974121,307116,680127,202138,301139,265107,35788,71677,89665,76660,722
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,46898,6466,12619,52829,03936,23335,63136,51438,65240,73145,89642,75146,55544,97344,81847,06633,15417,186
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,70417,84713,13049,63675,5652,9033,0623,0423,2462,7962,2703492,327287590861777329
7. Chi phí tài chính41,78947,4491595,135398575342601141,0444,4656,9319,01211,8416,8725,3969,444
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,17647,4495,13333747474154761,0383,7416,8529,01111,8326,8655,3589,419
9. Chi phí bán hàng6714,2033,297321177101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,09329,93710,54216,43751,01619,50918,31719,81019,21418,97016,77814,61813,39713,82018,92525,48513,4735,676
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,61934,9038,55544,29552,87019,39320,32319,70422,62424,44330,34324,01828,45322,42814,64315,56915,0612,395
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,31434,01328,03330,57722,54114,76015,86716,6533,926
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,76927,20322,72624,50719,43212,47112,06013,7613,333
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,64427,11222,24924,21319,03612,22311,98113,6553,314

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,0371,073,302864,898321,622363,292131,673110,930121,542113,057109,743121,74777,99169,66569,46151,43144,44955,46932,428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,27029,1103,7331,9839,07564,40721,40576,87672,02765,18470,62316,37411,8799,0655,0742,12416,5863,478
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn61,98854,92145,0001,8581,878
III. Các khoản phải thu ngắn hạn270,550894,264736,933319,434340,21453,48338,09837,73831,90434,36940,43436,32928,76633,09525,37031,33227,04714,749
IV. Tổng hàng tồn kho80,07771,87757,08913013,80512,5844,4214,3995,7597,19310,10713,26912,94418,8999,7816,3943,78612,846
V. Tài sản ngắn hạn khác4,13916,06312,223741981,1992,0062,5293,3682,99658210,16114,1988,40211,2074,5998,0501,355
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn938,593880,025302,2952,41614,25288,699102,932104,893119,332137,073140,977145,279174,160173,507174,171137,657131,096134,614
I. Các khoản phải thu dài hạn5115115344684741283,1454,7924,7954,8172,472
II. Tài sản cố định128,105172,57691,26184312,71181,25992,28285,16797,487111,593111,972113,540144,131133,074124,83281,86578,89475,658
III. Bất động sản đầu tư506,614565,914668785902
IV. Tài sản dở dang dài hạn249,6387,3349,9645,7812,665206611,0738634,6838,26916,9088,99411,152
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,2421,4583,5003,5005,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,725132,689199,5351,1051,0673,5622,1052,1052,5433,1042,6381,7363,3753,8424,0712,0722,2343,065
VII. Lợi thế thương mại39,994130,854197,6193,0824,6146,14611,84217,53823,23428,93025,79230,66635,54133,31137,47539,438
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816262,724223,270243,825242,968225,602182,106186,565167,042
A. Nợ phải trả929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,53336,48838,73073,04277,80968,14663,09070,20172,462
I. Nợ ngắn hạn381,1771,027,033824,51514,76764,22019,40314,85413,13914,25416,55126,28429,97660,86465,22853,69349,78255,86148,472
II. Nợ dài hạn547,853589,35926,363153,5317643,5244,8076,2428,98310,2048,75412,17812,58114,45313,30814,34023,990
B. Nguồn vốn chủ sở hữu373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283226,235184,540170,783165,159157,456119,015116,36494,580
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816262,724223,270243,825242,968225,602182,106186,565167,042
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc