CTCP Vận tải biển Hải Âu (ssg)

5.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,92531,74793,79329,26726,49926,96732,91842,21352,17076,38679,028148,773119,921
4. Giá vốn hàng bán22,31523,61625,19022,52824,33921,75231,76043,24457,39767,91481,475119,635105,946
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,6108,13168,6036,7392,1595,2141,157-1,031-5,2278,472-2,44729,13813,976
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3254,0471,4797262501284161,048797941,4046,164
7. Chi phí tài chính2162,217402416068753,0393,7766,22415,50911,75216,72911,368
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8295908682,3223,7623,9185,2986,93813,16410,020
9. Chi phí bán hàng3024211,1653663313377421,0031,2771,5302,2182,0731,306
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9552,9112,9482,3001,8231,9583,4832,8573,1523,0383,9825,6695,016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4626,62965,5674,106-5382,095-5,979-8,251-14,832-11,526-19,6066,0722,449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76,1306,62670,8314,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623-10,0976,0622,542
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623-10,0974,4412,020
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623-10,0974,4412,020

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc