CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

31.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,70677,31961,09156,67541,26548,00642,053
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,70677,31961,09156,67541,26548,00642,053
4. Giá vốn hàng bán48,28446,89548,72747,91149,14053,95551,74452,72255,69760,38249,36645,62841,63434,96634,5359,064
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)79,78163,87762,18372,39071,27359,67752,46562,87760,21642,32427,95315,46315,0416,29913,47132,989
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,81929,13724,95817,62112,49521,3656,2424,6714,9319212538144217450
7. Chi phí tài chính3,9923,7351,5001,1071,5443,7034,8927,18010,068-32,74128,30715,23918,85931,76335,36131,520
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8893,7351,5001,1071,5443,7034,8927,12910,06410,31528,24515,13618,72631,76335,36131,520
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3266,1355,8416,1745,5295,7215,6537,4815,7592,7473,3904,9273,7133,4543,8592,836
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,28383,14479,80082,72976,69471,61848,16252,88749,32173,239-3,719-4,665-7,517-28,876-25,576-1,318
12. Thu nhập khác60385466135425,7467,07462,46553,1428,3366,99738,3184,499
13. Chi phí khác4581,831961,6109681,3611,4824,4375,9953,41156,4326,5934,95527,6031,666
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-398-1,445370-1,475-968-1,357-1,4801,3081,08059,055-3,2901,7432,04210,7152,833
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,88581,69880,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294-7,009-2,922-5,475-18,161-22,743-1,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,39810,7967,8447,2275,7204,3623,3563,6005,2583,827246
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,39810,7967,8447,2275,7204,3623,3563,6005,2583,827246
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466-7,255-2,922-5,475-18,161-22,743-1,318
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466-7,255-2,922-5,475-18,161-22,743-1,318

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc