CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.90
0.10
(1.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)13,46432,95947,45227,68310,69922,54416,21427,21314,68617,85615,41935,13366,97455,91425,86831,39511,46466,26253,6902,944
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)12,89213,07615,0389,7988,6319,32215,0636,8469,20811,24510,5599,7509,5147,5386,3676,0946,8044,0773,8854,592
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu53,81350,57741,06337,35035,13331,86536,99737,54531,31628,45923,99724,03232,90938,98936,54838,82635,34936,49528,43620,505
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán24,46730,10321,10412,14613,4768,47213,39814,19511,16714,5429,7438,17613,77314,36716,45524,72037,75431,49740,05218,763
Cộng doanh thu hoạt động112,828134,103134,84995,34779,49283,87686,58592,38272,56678,50065,00683,548132,803133,31898,230117,539117,328147,032134,87754,124
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)7,67622,37147,34822,9416,97019,05014,46922,49711,80614,6492,64914,50033,04844,81622,59613,5084,35211,8415,6881,413
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,1095338203521,1672637715997092145,04211,16226,14918,3223,98813,1656,71237,04843,5401,022
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán38,87617,26612,4456,77223,20319,30622,61421,23234,42326,70419,07318,29728,91428,46021,64628,36938,46935,12736,58124,298
2.12. Chi phí khác16,46916,18011,799461602-51354-6897-49814-54586-59
Cộng chi phí hoạt động52,95164,66779,96545,22135,39541,65242,80347,33650,57145,57030,51949,77395,41991,77776,09363,38677,863101,16792,49731,400
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay29,39331,40027,27525,61524,46626,08021,92019,9726,8658,64113,38014,74721,27020,01619,85326,79830,36717,53312,9618,209
Cộng chi phí tài chính29,39331,40027,27525,61524,53026,15521,92019,9726,8858,65013,38114,75821,27120,01719,85326,80730,37017,56812,9658,210
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN22,68213,74415,02214,72014,27412,40810,61412,89315,46512,3678,9368,70611,47512,9099,0248,72415,0928,67715,81410,075
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG8,26124,78512,97010,1335,7564,37611,82012,6264212,45612,51811,0095,3858,934-6,44518,9744,49220,03813,7305,179
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ8,41324,79412,11010,1337,3164,3729,74912,5667012,69712,43311,0135,6308,934-6,44818,9744,49420,03813,7305,305
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN6,55320,0989,6468,3034,5084,2567,42410,3821418,5449,87710,3655,6308,934-3,06315,5883,62716,90510,4214,199

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc