CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,089,4791,323,1761,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,089,4791,323,1761,049,8821,026,2981,038,0961,016,153885,1411,022,7021,316,4411,235,4691,207,8421,082,6921,086,3101,038,5651,028,1261,129,4341,252,790827,499599,544418,358
4. Giá vốn hàng bán2,012,7261,256,7811,010,892986,299997,359975,597848,912983,6041,263,2431,183,9771,175,3411,036,5111,048,704999,925997,5881,113,2921,196,123792,005572,143388,696
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,75366,39538,98939,99940,73840,55636,22939,09853,19851,49232,50146,18137,60738,64130,53816,14256,66735,49427,40229,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7041,0406465423,4634644476382,2985696351,1492,2011,4201,6263,1161,1951,079513235
7. Chi phí tài chính5936317066706986718047811,251390404431453463394378356250181161
-Trong đó: Chi phí lãi vay5936317066706986718047811,251390404431453463394378356250181161
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng59,47645,43836,14234,09236,38533,94328,21436,68946,13839,45431,22934,02533,16031,47221,45428,74534,06125,90020,78821,371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,65910,7368,2447,5608,3388,9069,5108,6789,3969,11211,0147,8648,7628,361-7,7136,13110,1797,9519,7155,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,72910,630-5,457-1,779-1,220-2,500-1,851-6,412-1,2893,104-9,5115,010-2,567-23618,029-15,99513,2672,473-2,7692,547
12. Thu nhập khác4,9943723,6943,8333,7103,1917,8325,9495,1861,32210,4461,2274,9083,7969,8793,007519303,9612,839
13. Chi phí khác7137779860159106609614486529557956318013947
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,281-4053,5953,7733,5503,1917,7265,8895,0901,17810,3591,1754,8133,7399,7842,944339303,8222,793
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,01010,225-1,8611,9942,3306925,875-5233,8014,2828486,1852,2463,50327,813-13,05113,6052,5031,0525,340
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8421,6616310270742,496-4081094693371,1352792696,352-2,5402,6092201,9421,388
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại204217290353871-1,617272297314-454158428-725206-1,079-379
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0461,87835345694174879-136406783-1171,1354366975,627-2,5402,6094278631,010
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,9648,347-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,330
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,9648,347-2,2141,5381,3896184,996-3873,3953,4999665,0501,8102,80622,185-10,51110,9962,0771894,330

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn155,950272,135110,490157,163137,402205,499171,724195,059227,424271,888215,364196,529213,381254,104161,088165,451321,125215,217128,439137,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,69117,50210,1184,1644,6935,3834,2844,39213,59515,68412,84410,0894,7658,7068,9684,3014,1955,2862,6263,143
1. Tiền5,69117,50210,1184,1644,6935,3834,2844,39213,59515,68412,84410,0894,7658,7068,9684,3014,1955,2862,6263,143
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,181101,50768,11983,28188,52794,06689,10099,399116,711107,86690,246100,422109,254109,396109,795113,27093,66597,67872,32273,146
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng102,242100,57165,03380,98788,00092,91288,85096,500116,481106,91589,67296,27097,55497,08895,65599,17493,16290,39472,14372,740
2. Trả trước cho người bán4631952981,7636678821,0039865134931,0603,98911,40012,00811,85212,0744366,834220530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,2181,4943,5921,1171,0291,4705113,0318661,6406078229611,0933,08519,42417,46717,84517,30917,170
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-742-753-804-586-1,169-1,197-1,264-1,118-1,149-1,182-1,093-659-660-792-796-17,403-17,400-17,396-17,350-17,294
IV. Tổng hàng tồn kho43,145140,19828,96168,36142,634104,92278,05489,82896,779145,906109,55784,51397,406131,33741,67044,630214,463108,39852,78459,888
1. Hàng tồn kho45,922140,19828,96168,36142,634104,92278,05489,82896,779148,631112,28184,51397,406132,32342,65646,607216,440108,39852,78459,888
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,777-2,725-2,725-986-986-1,977-1,977
V. Tài sản ngắn hạn khác3,93212,9283,2921,3571,5491,1282861,4393392,4322,7171,5051,9564,6656553,2498,8033,855707846
1. Chi phí trả trước ngắn hạn79811,8842,5801,0551,034575177659651,8739041,5051,9567496557093321,061707846
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,1349701440151120109981759623,6868,4712,597
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước746982613634336822743848512312,540198
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,079182,215192,459179,983181,245176,055180,597181,658183,232178,836181,520152,543145,292146,200143,781141,548145,356133,090131,958129,641
I. Các khoản phải thu dài hạn368
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác368
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định123,879126,999130,840123,314125,289128,621130,820133,923136,28692,16693,79389,05890,88090,01191,14987,97090,10485,03084,09885,918
1. Tài sản cố định hữu hình98,624101,584104,72396,91098,597101,640103,551106,365108,44064,65466,04461,07362,65861,55262,45459,03460,92656,74355,62557,261
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình25,25525,41526,11726,40426,69326,98127,26927,55827,84627,51227,74927,98528,22228,45828,69528,93729,17828,28728,47228,657
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,2746,6916,6897,2234,9513,3643,3602,9803,28041,75141,03115,7086,3639,5363,7053,5303,2692,7424,8802,702
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,2746,6916,6897,2234,9513,3643,3602,9803,28041,75141,03115,7086,3639,5363,7053,5303,2692,7424,8802,702
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,19739,16545,57040,08541,64534,70937,05735,39534,30635,55837,33638,41738,69037,29339,56740,68842,62335,95733,62131,661
1. Chi phí trả trước dài hạn48,55338,31644,50438,72939,93532,12934,27134,22732,86533,82135,28436,81937,09235,53737,38339,22941,16434,49831,97031,090
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6458491,0661,3561,7102,5812,7861,1691,4411,7372,0521,5981,5981,7552,1841,4591,4591,4591,651572
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,029454,349302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả179,161296,119153,039185,022168,061222,940194,325223,717257,270291,534241,190194,766209,416237,533144,483168,836317,770208,859122,752129,207
I. Nợ ngắn hạn156,752267,367116,318151,197134,236189,116160,501182,678221,588255,852207,290177,437193,888222,518130,964155,125303,748196,45095,289122,120
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,9741,1849,9061,6583,3805,1136,8661,5093,1424,7766,4111,0261,9602,8283,4672,8153,1352,5601,5571,307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn107,087204,23543,75887,55870,565127,885102,999110,342135,823188,968142,08496,046126,864162,08684,988100,261237,720123,21622,99648,451
4. Người mua trả tiền trước9,99211,1449,8623,8253,7174,1806,2382,6402,1742,0934,3423,4563,1893,1023,3871,6667951,2662,3752,128
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,72530,08237,15635,81334,52237,16430,48531,84540,96137,79033,11433,61929,20933,19420,63111,70927,24246,17151,53744,775
6. Phải trả người lao động18,7257,83811,3709,9547,1916,6019,16913,41910,0209,00318,57417,54713,10310,82613,62711,48510,7485,5669,26211,904
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,8594,4497297,4875,6205,6751,81515,58320,5737,51543112,7639,6055,86929415,47812,4647,2272,8667,366
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12468111615018523328139132639521,0441339
11. Phải trả ngắn hạn khác8,7056,8191,2511,3385,6001,2119944,3945,8414,8391,0867,4584,3914,5557007,3896,9046,4135321,705
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,9913,1443,3532,8952,9913,158
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6851,6172,2853,5523,5961,2061,8192,7962,8686359675,4815,567458521,1401,335921,1591,286
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn22,40928,75236,72133,82533,82533,82533,82541,03935,68235,68233,90017,32815,52815,01513,51913,71014,02212,41027,4637,087
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,40928,75236,72133,82533,82533,82533,82541,03935,68235,68233,90017,32815,52815,01513,51913,71014,02212,41027,4637,087
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,868158,230149,910152,124150,586158,614157,996153,000153,386159,189155,694154,307149,257162,770160,385138,163148,711139,447137,646137,456
I. Vốn chủ sở hữu167,868158,230149,910152,124150,586158,614157,996153,000153,386159,189155,694154,307149,257162,770160,385138,163148,711139,447137,646137,456
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44093,44086,51986,51986,51986,51986,519
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển48,75748,56248,56248,56248,56246,83646,83646,83646,83645,24245,24245,24245,24241,53041,53041,53041,53036,47536,47536,475
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,67116,2297,90910,1238,58518,33817,72012,72413,11120,50817,01215,62510,57627,80125,41610,11420,66216,45314,65214,462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,029454,349302,949337,146318,647381,554352,321376,717410,656450,723396,884349,073358,673400,304304,868306,999466,481348,307260,398266,664
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc