CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

7
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,089,4791,323,1761,049,8821,026,2981,038,0964,130,4294,459,7534,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,073
Giá vốn hàng bán2,012,7261,256,7811,010,892986,299997,3593,970,1464,279,7364,260,4814,099,0081,902,7321,366,7541,976,4582,009,7491,542,6351,235,749
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV76,75366,39538,98939,99940,738160,282180,017154,930138,842127,681106,551104,345100,82090,85884,314
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,72910,630-5,457-1,779-1,220-7,244-6,448-7,30917,77314,5177,23112,72616,71011,42620,196
Tổng lợi nhuận trước thuế12,01010,225-1,8611,9942,3303,09113,43612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,195
Lợi nhuận sau thuế 9,9648,347-2,2141,5381,3891,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9648,347-2,2141,5381,3891,30411,50410,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,640
Tổng tài sản ngắn hạn155,950272,135110,490157,163137,402110,408171,724215,360161,088128,439102,35697,25087,803118,973123,681
Tiền mặt5,69117,50210,1184,1644,69310,1184,28412,8448,9682,6262,0401,8994,0602,647185
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho45,922140,19828,96168,36142,63428,96178,054112,28142,65652,78436,17523,56022,25852,15858,630
Tài sản dài hạn191,079182,215192,459179,983181,245192,459180,391181,520143,781131,973120,059124,783116,732105,83364,822
Tài sản cố định123,879126,999130,840123,314125,289130,840130,82093,79391,14984,09879,58083,86979,30372,81340,906
Đầu tư tài chính dài hạn9,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,3609,360
Tổng tài sản347,029454,349302,949337,146318,647302,867352,116396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503
Tổng nợ179,161296,119153,039185,022168,061152,984194,120241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,411
Vốn chủ sở hữu167,868158,230149,910152,124150,586149,883157,996155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.89K0.14K1.23K1.14K2.86K1.95K1.19K2.23K2.26K1.72K2.63K2.10K1.35K0.46K1.78K2.65K6.63K
Giá cuối kỳ5.93K6.33K5.86K5.28K4.12K9.75K8.19K9.49K7.60K10.42K6.03K2.96K14.50K14.50K14.50K14.50K14.50K
Giá / EPS (PE)3.14 (lần)45.36 (lần)4.76 (lần)4.64 (lần)1.44 (lần)5.01 (lần)6.91 (lần)4.25 (lần)3.37 (lần)6.06 (lần)2.30 (lần)1.41 (lần)10.76 (lần)31.65 (lần)8.16 (lần)5.48 (lần)2.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)
Giá sổ sách17.97K16.04K16.91K16.66K18.54K15.90K15.85K15.66K14.57K13.52K13.97K13.28K12.42K11.27K12.26K10.70K21.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.33 (lần)0.39 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)0.22 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.77 (lần)0.43 (lần)0.22 (lần)1.17 (lần)1.29 (lần)1.18 (lần)1.35 (lần)0.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.94%36.45%48.77%54.26%52.84%49.32%46.02%43.80%42.93%52.92%65.61%71.59%62.26%81.25%93.92%56.10%90%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.06%63.55%51.23%45.74%47.16%50.68%53.98%56.20%57.07%47.08%34.39%28.41%37.74%18.75%6.08%43.90%10%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.63%50.51%55.13%60.77%47.39%47.17%41.29%41.89%41.29%50.46%38.94%29.17%19.15%54.37%78.27%80.97%72.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu106.73%102.07%122.86%154.92%90.09%89.28%70.33%72.09%70.34%101.85%63.78%41.17%23.68%119.17%360.13%425.49%263.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.37%49.49%44.87%39.23%52.61%52.83%58.71%58.11%58.71%49.54%61.06%70.83%80.85%45.63%21.73%19.03%27.50%
6/ Thanh toán hiện hành99.49%94.96%107.13%103.89%123%134.67%126%117.20%103.96%104.88%168.48%245.47%325.17%149.44%120%69.32%124.58%
7/ Thanh toán nhanh70.19%70.05%58.44%49.73%90.43%79.33%81.47%88.81%77.61%58.90%88.61%120.38%272.07%83.57%79.65%64.98%66.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.63%8.70%2.67%6.20%6.85%2.75%2.51%2.29%4.81%2.33%0.25%1.64%1.82%0.54%0.33%3.74%3.24%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1,581.66%1,363.78%1,266.56%1,112.53%1,390.06%779.69%662.41%937.16%1,031.89%727.88%700.29%1,134%2,058.03%1,496.05%476.34%513.90%399.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn3,519.61%3,741.06%2,597.05%2,050.25%2,630.77%1,580.84%1,439.39%2,139.64%2,403.75%1,375.37%1,067.32%1,583.96%3,305.50%1,841.19%507.15%916%444.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu3,269.73%2,755.77%2,822.70%2,836.03%2,642.30%1,475.83%1,128.31%1,612.80%1,757.69%1,469.24%1,146.97%1,600.93%2,545.38%3,278.86%2,191.78%2,700.46%1,454.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11,468.79%13,708.59%5,483.05%3,794.48%9,609.45%3,604.75%3,778.17%8,389.04%9,029.33%2,957.62%2,107.71%2,967.03%18,946.69%3,929.10%1,480.73%13,909.74%885.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.32%0.03%0.26%0.24%0.58%0.83%0.66%0.88%0.88%0.87%1.64%0.99%0.43%0.12%0.66%0.92%2.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.08%0.43%3.27%2.68%8.12%6.47%4.39%8.28%9.09%6.30%11.48%11.20%8.77%1.85%3.15%4.70%8.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.51%0.87%7.28%6.83%15.43%12.25%7.48%14.25%15.49%12.72%18.80%15.81%10.84%4.06%14.51%24.72%31.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%1%1%1%1%1%1%2%1%%%1%1%2%
Tăng trưởng doanh thu38.53%-7.38%1%4.19%108.72%37.81%-29.20%-1.41%28.98%23.96%-24.66%-32.75%-14.45%37.62%-7.06%-6.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận166.55%-88.66%8.24%-57.06%46.88%72.47%-46.86%-1.12%31.20%-34.51%25.07%55.89%194.01%-74.23%-32.79%-60.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.60%-21.19%-19.52%66.93%17.62%33.75%-1.26%10.13%-25.54%54.52%62.89%85.90%-78.10%-69.56%-3.08%-18.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.48%-5.13%1.48%-2.93%16.58%5.36%1.21%7.45%7.82%-3.23%5.15%6.92%10.20%-8%14.51%-49.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.91%-13.99%-11.28%30.18%17.07%17.08%0.17%8.56%-9.02%19.26%21.99%22.04%-37.81%-56.18%0.27%-27.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc