CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam (ppe)

22.40
1.90
(9.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh209,5675,8345,3791,8005,35264,8431,5037,7343681,83735,79518,34312,9146,99715,59829,61217,9561,018
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3179021,022
3. Doanh thu thuần (1)-(2)209,2504,9324,3571,8005,35264,8431,5037,7343681,83735,79518,34312,9146,99715,59829,61217,9561,018
4. Giá vốn hàng bán206,2794,8804,3095,05264,3401,1243,3431562,00122,34211,2969,9038,21011,00323,59614,008803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,97152481,8003005023794,391212-16413,4537,0473,011-1,2134,5956,0163,948216
6. Doanh thu hoạt động tài chính6631,6661,0304351113444447557280841657
7. Chi phí tài chính20769158
-Trong đó: Chi phí lãi vay20364
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh465
9. Chi phí bán hàng27418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,321622330287-3943103,7281,7182,3484,5955,0954,3703,0243,8454,7895,9103,7573,589
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,2964057471,949677193-3,3482,673-2,135-4,7578,3612,68031-4,6113643851,032-2,775
12. Thu nhập khác3,2766332523,06140411,245
13. Chi phí khác4138523982,0561,83451251,3983331386,8714156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,235-3-85-2-3955-1,731-1,833-5-1251,66271-1374,374-4-156
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,2963,6407441,864675154-3,293942-3,968-4,7628,2364,343102-4,7484,7383851,028-2,930
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành45357171,9631,11594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)45457171,9631,11594
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,8423,0697441,864675154-3,293942-3,968-4,7696,2734,343102-4,7483,623385934-2,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát502
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3393,0697441,864675154-3,293942-3,968-4,7696,2734,343102-4,7483,623385934-2,930

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc