Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

27
-0.10
(-0.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,217,13436,075,39125,029,44427,674,08025,684,22321,403,27913,912,17514,862,29113,730,01113,010,53112,003,01910,649,0339,989,7219,582,8508,065,5517,123,8223,705,2511,487,7271,623,364257,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,386,5486,566,036841,3041,683,1492,562,4781,049,757652,005224,081504,568295,085228,164149,105103,09369,56033,635444,0171,716,212129,540157,6517,032
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,916,9361,857,9521,864,2352,441,8012,015,6111,939,6532,8742,9551,0081,2361,7382,4972,0601,33492,4193,624379,076310,7531,082,737
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,431,12913,308,8539,662,55010,895,9029,345,6166,637,7655,493,1915,842,3794,744,1414,381,5523,361,5792,830,0142,367,7702,390,8472,010,1913,067,3011,584,1791,041,033381,031245,136
IV. Tổng hàng tồn kho26,954,82013,849,67412,218,76412,330,24311,515,23811,533,8617,547,7598,592,8328,322,6258,243,6968,364,4487,616,3507,473,0067,052,9555,840,6873,541,954359
V. Tài sản ngắn hạn khác527,701492,876442,591322,984245,279242,242216,345200,044157,67088,96247,08951,06743,79268,15488,61966,92625,7496,4021,9455,623
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,533,5318,654,5348,404,7777,232,4334,919,7572,382,5992,520,8152,047,4412,049,7571,647,0171,650,6892,399,7892,542,6182,195,4553,881,7924,314,8255,390,1503,293,1331,613,595769,644
I. Các khoản phải thu dài hạn929,7091,365,5571,532,184820,5741,489,805181,756127,853600,969724,507303,758355,626461,843282,134451,199,835267,270
II. Tài sản cố định488,912408,327448,814365,388248,553256,277253,727157,073118,085124,169141,005138,924144,316146,707150,29289,39750,9308,8947,5276,520
III. Bất động sản đầu tư1,106,6101,292,2841,200,986167,567190,776393,842432,719134,161134,88486,62520,41522,182129,01156,59819,28221,532
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,224,361731,331426,5211,169,7981,074,460869,346822,035194,109151,323234,361234,901236,668246,171252,462237,138253,4911,506,519920,193689,511430,600
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,718,7714,817,4274,776,8444,697,4321,899,907660,601861,081947,733911,875893,138892,6031,517,7921,715,0161,698,2642,220,3243,595,2463,487,1482,362,662915,351332,306
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,16839,60719,42711,67416,25520,77723,40213,3979,0824,9666,13922,38125,97040,73274,17487,04270,8491,3831,207220
VII. Lợi thế thương mại648747847274,703
TỔNG CỘNG TÀI SẢN69,750,66544,729,92533,434,22034,906,51330,603,98023,785,87816,432,99016,909,73215,779,76814,657,54813,653,70713,048,82212,532,33911,778,30511,947,34311,438,6469,095,4004,780,8603,236,9591,027,445
A. Nợ phải trả43,006,14824,085,01913,213,34817,060,99414,432,62113,132,8836,051,8597,072,3746,741,6606,036,4585,617,7026,792,3417,617,5646,944,0036,635,8336,202,1195,662,4171,961,318996,058601,839
I. Nợ ngắn hạn14,964,4347,092,6666,578,77610,684,1656,511,1216,962,1964,067,4583,932,8783,325,8853,372,8042,944,6593,302,9506,520,8552,688,4572,925,6002,416,9172,582,4661,714,203727,087375,532
II. Nợ dài hạn28,041,71316,992,3536,634,5716,376,8297,921,5006,170,6871,984,4003,139,4973,415,7752,663,6542,673,0433,489,3901,096,7094,255,5453,710,2333,785,2023,079,952247,115268,971226,308
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,744,51720,644,90620,220,87317,845,51916,171,35910,652,99510,381,1319,837,3589,038,1078,621,0908,036,0056,256,4824,914,7754,834,3025,311,5115,236,5283,432,9832,819,5422,240,901425,605
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN69,750,66544,729,92533,434,22034,906,51330,603,98023,785,87816,432,99016,909,73215,779,76814,657,54813,653,70713,048,82212,532,33911,778,30511,947,34311,438,6469,095,4004,780,8603,236,9591,027,445
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc