CTCP Xăng dầu HFC (hfc)

8.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,032,4002,005,0862,233,1071,513,2591,479,6162,177,035
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,247
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,029,1542,005,0862,233,1071,513,2591,479,6162,177,035
4. Giá vốn hàng bán1,913,7761,921,5312,170,4941,431,6591,389,9552,071,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,37783,55462,61381,60089,661105,794
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4361,3346791,0541123
7. Chi phí tài chính14,50120,12312,66310,48312,75712,864
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,24819,42812,0559,84811,97613,617
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh209
9. Chi phí bán hàng55,27544,46142,46043,36651,55053,904
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,19817,19722,38926,38730,17632,477
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,8393,107-14,2212,418-4,6026,572
12. Thu nhập khác4,0113,1901,8115,5441,4351,275
13. Chi phí khác120741344,4262,4481,924
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,8912,4481,7771,118-1,013-649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,7305,556-12,4443,537-5,6155,922
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4792,5121,3072,430207
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-913116616
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,4792,5123952,545822
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,2513,044-12,4443,142-8,1615,100
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát185-70-104
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,2513,044-12,4442,957-8,0905,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc