CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

2.54
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn338,965316,956302,212262,88590,65588,184146,454111,635185,146448,642383,602167,55072,28663,48240,16729,2053,422
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,4054,12822,76433,47231,81633,53219,82023,94324,65086,22943,90311,6995,6774,6938795161,282
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,6786,10115,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn304,560312,675279,154229,11657,76650,124116,87474,746139,674354,540336,923150,89460,12340,84732,47127,3532,074
IV. Tổng hàng tồn kho6,150845321,3403394
V. Tài sản ngắn hạn khác1522942971,0734,5279,76112,94511,9937,8742,7764,9493392,4095,47899761
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn757,798762,994769,377857,7481,163,2801,172,360990,3121,068,4911,174,107758,603682,656474,294348,257386,427161,143114,22369,524
I. Các khoản phải thu dài hạn83,000119,630119,63036,63020,0003
II. Tài sản cố định80,91881,55082,21382,875125,967130,751135,538230,822302,235237,065304,200309,538239,600255,03985,94874,36457,671
III. Bất động sản đầu tư264,218268,455272,692276,928404,284413,204434,659275,819283,166244,20938,921
IV. Tài sản dở dang dài hạn94594572,51272,51272,512224,692221,337135,649221,59960,21559,47765,02956,04520,74811,853
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn412,662412,988413,527413,895423,197415,497287,005290,145302,409141,680117,936104,54149,18066,28019,00019,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10417,689127955779150112
VII. Lợi thế thương mại17,68920,76623,84226,91964,899
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,2461,066,258641,844420,543449,909201,310143,42972,946
A. Nợ phải trả3,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,97769,35129,46042,01283,35394,98057,58340,840
I. Nợ ngắn hạn3,0763,4114,09887,79533,81255,60110,31918,134147,99522,81627,63918,6605,9454,8481,30745620,104
II. Nợ dài hạn6181,539150,487170,16376,978111,927145,397170,16141,71110,80036,06778,50693,67457,12720,736
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268996,908612,384378,531366,555106,33085,84632,106
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,2461,066,258641,844420,543449,909201,310143,42972,946
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc