CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

22.30
0.10
(0.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651128,160110,493101,16670,751
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)230,350156,696124,366174,275149,966124,976107,127116,853154,033134,651128,160110,493101,16670,751
4. Giá vốn hàng bán90,40471,02172,54680,74271,30061,27261,01360,55763,48661,32358,99253,18545,18230,618
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,94685,67651,82093,53378,66563,70546,11456,29590,54873,32869,16857,30855,98440,133
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9201,6083,789289296544613183729461828
7. Chi phí tài chính13,8375,8778,33910,62214,07220,09824,66130,54134,60335,56539,11142,88948,78750,250
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,8375,8778,33610,62114,07120,09724,66130,54134,60335,56238,98642,81048,71650,250
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,9497,6348,9188,9958,66610,99611,12010,2596,86812,93415,2816,9936,2246,406
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)120,07973,77338,35374,20456,22333,15510,33915,50849,09524,86614,8057,473991-16,494
12. Thu nhập khác19511823181,824624821,1881,046220
13. Chi phí khác22131245,110151212729,6781121719654188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)173106-123-4,7911,810-59-272-9,678471-2171,1691,046-434-188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,25373,87938,23069,41358,03333,09610,0685,83049,56624,64915,9748,519557-16,682
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0194,2681,9933,8533,0101,2496764503,026
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0194,2681,9933,8533,0101,2496764503,026
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,64915,9748,519557-16,682
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)114,23469,61136,23765,56055,02331,8479,3925,38046,54124,64915,9748,519557-16,682

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc