CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn (frm)

11.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh118,512
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)118,512
4. Giá vốn hàng bán108,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính280
7. Chi phí tài chính119
-Trong đó: Chi phí lãi vay97
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,437
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,997
12. Thu nhập khác66
13. Chi phí khác622
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-556
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,441
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)317
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,124
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,124

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn101,21395,89990,23576,42665,43975,67357,04674,76848,48246,060157,72577,105119,174130,098134,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,95520,13520,37841,35720,58217,88420,39110,5408,3511,48662,4383,61719,4953,67313,662
1. Tiền5552,7351,4782,8313,6828,88410,3852,5404,3511,48662,4383,61712,4953,67313,662
2. Các khoản tương đương tiền8,40017,40018,90038,52516,9009,00010,0068,0004,0007,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,50068,00027,10016,06230,85816,83011,1336,0005,0001,000
1. Chứng khoán kinh doanh16,06231,5605,8306,0005,0001,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-702
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn85,50068,00027,10011,00011,133
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,6402,13635,10133,54425,80724,03822,23233,38725,69223,31872,87321,74933,59545,60343,654
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,9502,2042,9044,6733,9872,9195,62310,06614,05914,73542,48118,06031,55442,69742,604
2. Trả trước cho người bán88030948238591131,5392,426143924172,2801,4742,808116
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn28,90028,90018,0009,90012,39010,1009,000
6. Phải thu ngắn hạn khác3844772,9243074,33511,4212,90610,9302,4908,49229,9751,5336902241,348
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-574-574-574-574-574-316-226-135-123-123-126-414
IV. Tổng hàng tồn kho2,2661,7081,9581,1962,1311,7383,6503,4873,0755,56216,99844,55154,05867,58970,116
1. Hàng tồn kho2,2661,7081,9581,1962,1311,7383,6503,4873,0755,56216,99844,55154,05867,58970,246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-130
V. Tài sản ngắn hạn khác8523,9205,6983298571,15610,77310,52411,3654,5605,4167,1886,0258,2346,106
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1273,8245,599237591262483601807033,6103,5963,6823,684
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10811436873,3304,6463,0821,6412,797829
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7158888887951,03010,74910,44110,6171,05068
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4967891,7561,593
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,55160,12663,04665,65468,16877,257115,97585,662102,886115,342112,49273,53174,50765,45457,530
I. Các khoản phải thu dài hạn244224170223223199199203209180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác244224170223223199199203209180
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định26,10929,06235,19740,81350,35356,11861,63964,67869,09175,88470,03328,62430,65131,88734,626
1. Tài sản cố định hữu hình20,05322,71228,55233,87343,11848,65453,87556,61460,66067,08260,89527,65129,65730,85133,548
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,0566,3506,6456,9407,2357,4647,7648,0648,4318,8029,1399739941,0361,078
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,79728,56726,21522,75715,14517,75118,19219,70632,02737,11040,71325,74724,36814,5933,863
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn33,79728,29425,94220,88314,87316,83516,66817,09125,84526,65619,728
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2732731,8742739161,5232,6156,18310,45520,98425,74724,36814,5933,863
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19820020020020034,20016,60716,60716,60716,607
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh16,60716,60716,60716,607
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20020020020020034,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4012,0751,2641,6612,2472,9891,7451,0741,5582,1681,7462,5532,8812,3672,434
1. Chi phí trả trước dài hạn1,1376256691,0662,1332,3666206341,1181,7281,7461,8742,2012,3672,434
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,2641,4495955951146231,125440440440679679
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,764156,025153,281142,080133,607152,931173,021160,430151,369161,402270,217150,636193,681195,552192,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả15,94418,24715,85315,2708,43925,98035,46727,00725,52341,963124,08842,11989,27087,17086,119
I. Nợ ngắn hạn15,94418,24715,85315,2707,67825,07033,84024,45522,75139,194122,11241,26885,41373,51685,524
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,73028,5403,95025,09117,90825,318
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8974008378211112671,6594,2558,6497,19725,08014,13717,81636,80246,064
4. Người mua trả tiền trước2,0001012,84213,0005,05011,8359815,6343,2252,875
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1113,0071,8831,8871,6651,6521,5991,7862,3871,6262,6676,01510,7377,2208,477
6. Phải trả người lao động59477771,3855291,0452,3782,6902,53090611,7197,05514,3866,133978
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,4347,2472,9732,9736701,2783,5371121132,2633,0873,087
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,6805,6075,7976,2553,5036,0839,8558,0756,7775,47251,4353,5421,8781,6881,393
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,5001,3001,1001,3004531,2411,4271,6262,100
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7276091,1866497376623858601958362,5026,784541420
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7619091,6272,5522,7722,7691,9768503,85813,653595
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác7619091,6272,5522,7722,7691,9768503,85813,653595
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu147,821137,779137,428126,810125,168126,951137,554133,423125,846119,439146,129108,517104,410108,383105,948
I. Vốn chủ sở hữu147,821137,779137,428126,810125,168126,951137,554133,423125,846119,439146,129108,517104,410108,383105,948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu117,000117,000117,000117,000117,000117,000117,000117,000117,000117,00095,74695,74695,74695,74689,946
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản38,257
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,7841,5181,5181,2031,2001,1148674551221,6681,6681,6681,146
9. Quỹ dự phòng tài chính2,245
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29,03619,26118,9108,6076,9678,83619,68815,9688,7242,43910,45911,1036,99711,49113,757
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,764156,025153,281142,080133,607152,931173,021160,430151,369161,402270,217150,636193,681195,552192,067
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc