CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

32.80
-0.10
(-0.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,6512,888,9002,900,3772,187,4091,548,8661,918,2201,477,275940,0841,017,312999,764925,197
4. Giá vốn hàng bán7,382,0166,160,9434,594,4695,075,9884,669,8213,985,5223,284,8713,411,9803,225,3022,840,9432,604,8702,652,8072,050,7901,435,1051,782,3951,369,099889,303929,471920,116846,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,024,005751,680492,924625,576529,284429,695424,720394,680272,539237,891271,851227,955133,603100,969116,781100,92250,78187,84279,64779,081
6. Doanh thu hoạt động tài chính153,441112,13872,93671,13654,20633,33618,18811,16417,84322,81017,43310,20611,3148,98147,26719,13238,3718,9173,8701,069
7. Chi phí tài chính66,24853,24361,45854,18833,36222,64221,40734,20731,83133,75248,46018,37217,67430,40553,19327,23327,34034,15112,7716,533
-Trong đó: Chi phí lãi vay51,09723,19228,21517,25514,45813,92916,71623,16932,01121,28015,84812,97810,77129,19036,09420,71119,44520,0549,8384,169
9. Chi phí bán hàng607,698297,000121,784226,194197,034146,544118,076101,36496,95271,97584,63880,03961,62551,69659,05943,69332,80439,58433,98335,614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,53291,45878,98092,52667,32157,71169,13576,60246,67746,52060,63161,60130,63222,07423,98524,77813,38911,3019,1799,685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)409,966422,117303,639323,805285,772236,136234,289193,671114,922108,45395,55578,14834,9875,77527,81124,34915,61811,72227,58428,319
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522104,65478,55235,5856,72628,56225,58215,70512,29727,77131,894
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,76497,36362,79032,7386,09628,38326,79413,96212,15127,49531,591
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,76497,36362,79032,7386,09628,38326,79413,96212,15127,49531,591

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,806,1502,641,2392,127,0511,876,9982,150,1221,221,0061,098,1831,187,0871,343,0581,078,2591,091,370999,102605,705329,653651,542379,762505,691213,217279,388139,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,159,2141,077,461451,604585,329769,592268,186244,10726,594165,795325,929322,682261,983151,57412,738134,54740,590282,9291,2512,6687,698
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,055,925140,04397,41711,06924,7859,5398,6165,10092,285
III. Các khoản phải thu ngắn hạn559,290370,481491,782279,823377,230305,226242,328288,856412,561250,967208,407182,485131,490128,733122,05890,08057,65294,459107,48335,124
IV. Tổng hàng tồn kho884,7131,001,948999,827929,079940,772608,297577,710837,299736,345476,874441,418531,635300,126181,272387,451243,228161,158111,912162,92087,087
V. Tài sản ngắn hạn khác147,00851,30686,42171,69837,74229,75925,42129,23828,35724,48826,57922,99822,5156,9107,4865,8633,9515,5946,3179,443
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,061,0891,133,6491,229,1331,111,809549,661490,155422,656308,157306,693295,762252,589190,800136,065129,307126,507122,212117,716121,903103,77378,493
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2004,2003,034368
II. Tài sản cố định696,200768,061848,375418,633262,969307,818267,153276,025276,213234,252217,67996,844102,12398,45475,71872,99569,94765,24238,75549,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,81090,68595,602445,523188,1836,989105,20712,6402,59728,77513973,36215,95916,02832,21020,98216,08815,66725,3401,684
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40010,40010,40010,40010,40014,88015,24020,16025,46011,060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác335,079274,903285,156247,65494,309171,14847,26219,49227,88432,36734,37110,1937,5844,4258,17913,35516,44120,83514,21815,951
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,0211,343,9591,189,902741,771458,960778,049501,973623,407335,120383,161217,845
A. Nợ phải trả2,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370998,927800,607506,278302,494606,298335,788473,406182,369224,364110,935
I. Nợ ngắn hạn2,750,9891,297,2401,111,722862,554713,095619,648571,849798,6491,068,607891,865992,657793,200505,748301,964605,758335,258472,846181,849223,864110,935
II. Nợ dài hạn11,21911,74610,32210,1919,93310,36610,2327,6566,9506,5066,2707,407530530540530560520500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651345,032389,295235,493156,466171,751166,185150,001152,752158,797106,910
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,0211,343,9591,189,902741,771458,960778,049501,973623,407335,120383,161217,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc