CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

7.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,39715,1937,0266,09726,62958,98759,41763,35255,577
4. Giá vốn hàng bán10,25421,1834,0234,87521,80053,81151,64956,81750,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,858-5,9903,0031,2224,8305,1777,7686,5354,653
6. Doanh thu hoạt động tài chính3313923110696241
7. Chi phí tài chính17154078229256108178183
-Trong đó: Chi phí lãi vay1715407822996108178183
9. Chi phí bán hàng528153781781,4251,180607731
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1173,8452,5043,0103,4252,6903,8061,6601,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,043-9,928409-1,9311,0081,0372,7804,1852,290
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,594-8,972-11,403-501-3,4491,0392,8163,7582,288
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,594-8,972-11,403-501-3,4498312,2532,9291,817
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,594-8,972-11,403-501-3,4498312,2532,9291,817

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,26429,71448,21457,92053,26334,45536,12753,59755,02768,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,81527238914,06023,5164,6394,56913,9069,48121,685
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn209209206206203
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,11213,48516,18918,58516,35919,58924,69431,89932,77639,849
IV. Tổng hàng tồn kho12,80913,13527,91221,82010,1719,4195,3557,7607,6786,410
V. Tài sản ngắn hạn khác5,3202,6133,5173,2493,0148071,509325,093242
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn160,922157,008157,579148,887149,522150,962155,570133,438140,166136,953
I. Các khoản phải thu dài hạn15,48315,48315,48313,54513,2028,1217,7957,4797,0396,708
II. Tài sản cố định13,03310,75311,4909,64010,31014,02118,44623,40528,65934,139
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,02925,72822,34722,53422,35622,00422,46828,44819,98726,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0512,0512,0512,051
VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,376105,043108,259103,168103,655106,817104,81072,05582,42967,496
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,186186,722205,793206,807202,785185,416191,698187,035195,193205,138
A. Nợ phải trả48,34443,28653,38542,99638,47386,41298,53663,64569,12780,125
I. Nợ ngắn hạn35,40229,00339,71129,32224,80169,71274,95048,87350,73762,757
II. Nợ dài hạn12,94214,28313,67413,67413,67316,70023,58614,77218,39117,368
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811164,31299,00493,162123,390126,066125,013
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,186186,722205,793206,807202,785185,416191,698187,035195,193205,138
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc