CTCP Dược phẩm Hà Nội (dhn)

16.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn90,37185,50079,36665,28169,34863,18376,618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,1376,72440,47116,19816,56115,2565,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,91652,55513,23625,00025,00023,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,5345,2981,0301,1792,3644,48412,374
IV. Tổng hàng tồn kho12,77720,91024,60222,87725,07120,12832,016
V. Tài sản ngắn hạn khác71426273523151,475
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,83919,16219,17522,74223,66726,31030,471
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định16,69519,16219,17522,74223,66726,31030,471
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn144
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN107,210104,66398,54188,02393,01589,493107,089
A. Nợ phải trả12,97812,83415,8307,21516,18616,02435,096
I. Nợ ngắn hạn12,97812,83415,8307,21516,18616,02435,096
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,23391,82982,71180,80876,82973,47071,993
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN107,210104,66398,54188,02393,01589,493107,089
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc