CTCP Dược Danapha (dan)

23.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh190,053164,570155,397140,601154,264133,263151,916132,733163,696167,241145,253122,317175,852149,227127,691107,043128,248112,919121,107101,005
4. Giá vốn hàng bán83,19474,89970,32062,95970,24962,71171,72066,83385,95686,53173,81768,02994,30779,14962,59848,89274,22167,59464,50254,620
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,10388,47184,71976,62277,10370,34979,97465,79257,06480,69771,07552,96880,19668,96764,01657,63051,27843,97353,20143,051
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8521913,2165336,9682,7711,8732,1661,3751,5642,1634,2774,1378,4629,7414,8685,6164,9524,5491,441
7. Chi phí tài chính1,9764,18124,3287,9356,3801,7548,3785,1728,1081,6822,9193,35219,6833,6192,5741,5761,2459295,247459
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9731,8232,0581,8571,6631,7541,9052,3571,8971,3089861,1102282,7171,2401,1961,245853360403
9. Chi phí bán hàng33,00426,51825,17324,38124,48119,75725,25617,62023,90920,03821,23816,56837,49636,22137,25335,02816,63011,76324,33416,561
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,23224,67127,54925,67433,11421,79025,78617,17224,89521,61717,02813,83715,47615,22914,55411,80621,68810,92813,73012,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,74333,29210,88419,16620,09629,81922,42727,9951,52738,92332,05223,48811,67822,36019,37614,08717,33125,30518,84910,343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,65533,30710,86119,22715,62929,64522,31827,9921,54138,92331,93823,45211,51522,45115,97814,09017,14825,25718,49810,567
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,52227,0817,89016,65612,22923,63015,89121,9921,54131,19325,54818,5819,34917,96110,86011,15913,61120,09414,6368,380
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,52227,0817,89016,65612,22923,63015,89121,9921,54131,19325,54818,5819,34917,96110,86011,15913,61120,09414,6368,380

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc