| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,277,695 | 1,125,647 | 1,063,784 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 650,282 | 590,599 | 546,957 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 627,412 | 535,049 | 516,826 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 629,766 | 744,074 | 948,149 |
| 7. Chi phí tài chính | 990,938 | 1,345,278 | 1,196,484 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 664,894 | 967,422 | 883,651 |
| 9. Chi phí bán hàng | | 20 | 6,119 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 546,870 | 70,352 | 81,538 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -769,031 | -186,707 | 204,408 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -742,272 | -147,496 | 333,086 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -766,020 | -152,720 | 295,532 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -731,041 | -35,911 | 359,977 |