Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.70
3.80
3.60
612,800
13.9K
0.5K
8.2x
0.3x
2% # 4%
1.5
2,920 Bi
730 Mi
1,003,695
14.6 - 3.2
9,328 Bi
10,117 Bi
92.2%
52.03%
222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 24,400 3.80 93,400
3.60 117,200 3.90 38,000
3.50 116,800 4.00 41,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.60 -0.20 42,600 42,600
09:18 3.70 -0.10 24,600 67,200
09:19 3.70 -0.10 2,100 69,300
09:27 3.70 -0.10 6,300 75,600
09:28 3.70 -0.10 1,300 76,900
09:30 3.70 -0.10 1,700 78,600
09:33 3.70 -0.10 100 78,700
09:35 3.80 0 20,000 98,700
09:36 3.80 0 10,000 108,700
09:37 3.80 0 1,000 109,700
09:39 3.80 0 1,000 110,700
09:48 3.80 0 300 111,000
09:57 3.70 -0.10 400 111,400
09:59 3.70 -0.10 1,000 112,400
10:10 3.80 0 48,000 160,400
10:22 3.80 0 200 160,600
10:23 3.80 0 100 160,700
10:24 3.80 0 700 161,400
10:25 3.80 0 400 161,800
10:36 3.80 0 200 162,000
10:48 3.80 0 1,000 163,000
10:49 3.70 -0.10 3,500 166,500
10:50 3.80 0 27,200 193,700
10:51 3.80 0 10,200 203,900
11:11 3.70 -0.10 20,000 223,900
11:12 3.70 -0.10 9,100 233,000
11:15 3.70 -0.10 7,000 240,000
11:22 3.80 0 100 240,100
11:26 3.80 0 2,300 242,400
11:30 3.70 -0.10 6,800 249,200
13:10 3.80 0 14,800 264,000
13:12 3.80 0 3,000 267,000
13:14 3.80 0 5,000 272,000
13:17 3.80 0 1,700 273,700
13:24 3.80 0 300 274,000
13:30 3.80 0 5,000 279,000
13:43 3.80 0 200 279,200
13:46 3.80 0 2,000 281,200
13:48 3.70 -0.10 1,400 282,600
13:49 3.70 -0.10 10,000 292,600
13:50 3.70 -0.10 6,000 298,600
13:51 3.80 0 100 298,700
13:52 3.80 0 600 299,300
13:54 3.70 -0.10 10,000 309,300
13:59 3.70 -0.10 6,000 315,300
14:10 3.70 -0.10 48,100 363,400
14:12 3.70 -0.10 900 364,300
14:14 3.70 -0.10 4,400 368,700
14:16 3.70 -0.10 600 369,300
14:17 3.70 -0.10 2,500 371,800
14:18 3.70 -0.10 2,700 374,500
14:22 3.70 -0.10 1,300 375,800
14:23 3.70 -0.10 1,000 376,800
14:24 3.70 -0.10 4,200 381,000
14:29 3.70 -0.10 10,000 391,000
14:32 3.70 -0.10 2,800 393,800
14:35 3.70 -0.10 8,000 401,800
14:36 3.70 -0.10 3,000 404,800
14:39 3.70 -0.10 40,000 444,800
14:42 3.70 -0.10 50,000 494,800
14:44 3.70 -0.10 74,000 568,800
14:48 3.70 -0.10 22,800 591,600
14:49 3.70 -0.10 14,200 605,800
14:58 3.80 0 7,000 612,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV349,366362,948296,472248,4601,277,6951,125,6471,063,784
Tổng lợi nhuận trước thuế72,35626,62312,024-113,815-742,272-147,496333,086
Lợi nhuận sau thuế 67,48620,8546,523-109,922-766,020-152,720295,532
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,4038,8274,371-56,863-731,041-35,911359,977
Tổng tài sản18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71818,344,34519,036,55420,848,837
Tổng nợ9,254,0739,291,7459,201,8269,328,3589,384,6839,300,45213,671,759
Vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,3608,959,6629,736,1027,177,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |